LetsWords
Cụm động từ

Carry out là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Carry out nghĩa là tiến hành, thực hiện. Cách nói “tiến hành khảo sát” hay “làm thí nghiệm” mà không dùng nhầm hold, ví dụ và bài tập với carry on.

Carry out nghĩa là tiến hành, thực hiện. Cụm này dùng cho công việc làm theo kế hoạch: nghiên cứu, khảo sát, thí nghiệm, kiểm tra, sửa chữa. Cũng có thể carry out instructions hoặc orders, tức là thực hiện hướng dẫn hay mệnh lệnh.

Bạn muốn dùng carry out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

carry out + research/a survey/an experiment/checks; carry out + a plan/instructions/repairs; be carried out by

  • Our team carried out a customer survey before we redesigned the website.
  • The students carried out a simple experiment to see how light affects plant growth.
  • Repairs to the bridge will be carried out at night to avoid traffic jams.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênLast year our lab held an experiment with new building materials.

Sau khi sửaLast year our lab carried out an experiment with new building materials.

Hold dùng cho các sự kiện có người tham dự: hold a meeting, hold a conference. Thí nghiệm, nghiên cứu hay khảo sát không phải là một sự kiện được tổ chức mà là việc cần thực hiện, nên phải dùng carry out.

Cambridge Dictionary

Trong văn nói, người ta thường dùng do thay cho carry out: We did a survey. Carry out nghe trang trọng hơn và hợp với báo cáo, bài luận: The survey was carried out in March.

Đến lượt bạn

The new lift has never been tested, so tomorrow the engineers will ___ its first safety check.

(carry out / carry on)

Xem đáp án

carry out — Thang máy chưa từng được kiểm tra, lần kiểm tra đầu tiên sắp được thực hiện, nên dùng carry out. Carry on nghĩa là “tiếp tục”, mà chỉ có thể tiếp tục việc đã bắt đầu.

Mô tả một cuộc khảo sát, thí nghiệm hoặc lần kiểm tra bạn đã thực hiện ở nơi làm việc hay khi đi học. Nêu bạn đã kiểm tra điều gì và phát hiện ra điều gì.

For my course project, I carried out a survey of 40 classmates about their sleep and found out that most of them go to bed after midnight.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.