Point out nghĩa là chỉ ra, lưu ý, nêu lên một điều gì đó khi nói hoặc viết. Người ta dùng cụm này cho lỗi sai, sự việc và chi tiết: point out a problem, point out that prices have risen. Ít gặp hơn, nó có nghĩa là chỉ cho ai thấy một đồ vật hay địa điểm: The guide pointed out the castle.
Bạn muốn dùng point out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
point out + noun / point it out; point out that + clause; point out + noun + to + person
- My editor pointed out two errors in the first paragraph.
- The guide pointed out the oldest house on the street.
- She pointed out that the train would be cheaper than flying.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThank you for pointing out on my mistake in the report.
Sau khi sửaThank you for pointing out my mistake in the report.
Người học đôi khi thêm on sau point out, như thể cần một giới từ để “chỉ vào” thứ gì đó. Trong tiếng Anh, tân ngữ đứng ngay sau point out, không cần giới từ. Câu sửa bỏ on thừa.
Point at nghĩa là chỉ bằng ngón tay hoặc bằng cử chỉ: He pointed at the map. Point out nghĩa là khiến ai đó chú ý đến một sự việc hay chi tiết, thường bằng lời nói: He pointed out that the map was old. Người được chỉ cho biết đứng sau to: She pointed it out to me.
Đến lượt bạn
During the review, my manager ___ that two numbers in the table did not match.
Xem đáp án
pointed out — Người quản lý lưu ý về một sự việc, và sau động từ là cả một mệnh đề với that, nên dùng pointed out. Pointed at mô tả cử chỉ hướng về một vật, sau nó không đặt that kèm mệnh đề.
Nhớ lại một lần ai đó phát hiện lỗi của bạn ở chỗ làm hoặc khi học. Viết xem đó là ai và người đó đã chỉ ra điều gì.
Last week my teacher pointed out that I often forget articles before singular nouns.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
