Deal with nghĩa là xử lý, giải quyết, đối phó với một việc gì đó (vấn đề, nhiệm vụ, căng thẳng). Nghĩa thường gặp thứ hai là làm việc, tiếp xúc với người khác: khách hàng, đồng nghiệp, nhà cung cấp. Cụm này mang sắc thái trung tính, dùng được cả khi nói chuyện lẫn trong email công việc.
Bạn muốn dùng deal with khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
deal with + problem/situation/stress; deal with + customers/people; dealt with (past)
- Our support team deals with dozens of customer questions every morning.
- I usually deal with stress by going for a long walk after work.
- As a manager, she deals with suppliers from three different countries.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't worry, I'll decide this problem before the meeting.
Sau khi sửaDon't worry, I'll deal with this problem before the meeting.
Decide nghĩa là đưa ra quyết định, lựa chọn giữa các phương án, nên không dùng để nói “giải quyết vấn đề”. Khi cần bắt tay vào một vấn đề và dàn xếp nó, người ta nói deal with a problem. Nếu vấn đề đã được giải quyết triệt để, có thể dùng solve.
Cope with cũng có thể dịch là “đối phó, xoay xở”, nhưng sắc thái khác. Cope with là chịu đựng được khó khăn mà không gục ngã: She is coping with a lot of pressure. Deal with là chủ động xử lý việc cần làm: I'll deal with the invoice today.
Đến lượt bạn
The manager was busy, so her assistant ___ the angry customer.
Xem đáp án
dealt with — Người trợ lý đã tiếp vị khách đang tức giận và xử lý tình huống, nên cần dealt with. Không có with, động từ deal có nghĩa là “chia”, chẳng hạn chia bài, và không có nghĩa trong câu này.
Kể về một vấn đề bất ngờ ở nơi làm việc hoặc khi đi học. Nêu vấn đề đó và một bước cụ thể bạn đã làm để giải quyết nó.
When the office printer stopped working before the exam, I dealt with it by printing the tests at the library next door.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
