Find out nghĩa là biết được, tìm ra: có được thông tin mà trước đó bạn chưa có. Cụm này mô tả khoảnh khắc bạn biết ra điều gì, chứ không phải việc đã biết sẵn: I found out yesterday. Sau nó thường là that, what, when, if hoặc about.
Bạn muốn dùng find out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
find out + that/what/when/if; find out about + topic
- I called the museum to find out if it's open on Mondays.
- When did you find out about the new exam format?
- Our manager found out that the client had paid twice and sent the money back.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday I knew that my flight was cancelled.
Sau khi sửaYesterday I found out that my flight was cancelled.
Người học hay dùng knew để nói “đã biết được”. Nhưng know nghĩa là “biết”, một trạng thái, không phải khoảnh khắc nhận được tin. Khi bạn tự tìm ra thông tin hoặc được ai đó báo, cần dùng found out.
Learn cũng có thể mang nghĩa “biết tin”, nhưng trang trọng hơn, như trong thư từ hay bản tin: We learned that the course had been cancelled. Khi trò chuyện, find out tự nhiên hơn: I just found out the course is cancelled.
Đến lượt bạn
Please call the airline and ___ whether our flight is delayed.
Xem đáp án
find out — Bạn được nhờ gọi điện để hỏi thông tin, tức là thực hiện một hành động, nên đáp án là find out. Know mô tả điều đã biết sẵn, không hợp với lời đề nghị này.
Viết về lần bạn biết được một tin quan trọng ở chỗ làm hoặc trường học. Nêu rõ bạn biết được điều gì và từ ai.
Last Monday I found out from my team leader that our office would move to a new building.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
