Look forward to nghĩa là háo hức mong chờ, thấy vui khi nghĩ đến điều sắp tới. Cụm này diễn tả niềm vui khi chờ đợi một cuộc gặp, một kỳ nghỉ hay một công việc mới. Thư công việc thường kết thúc bằng câu I look forward to hearing from you.
Bạn muốn dùng look forward to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look forward to + noun; look forward to + -ing; I look forward to + -ing (formal letters)
- I'm really looking forward to the weekend after such a busy week.
- Our team is looking forward to working with the new designer.
- Thank you for your time, and I look forward to hearing from you.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm looking forward to see you in London next month.
Sau khi sửaI'm looking forward to seeing you in London next month.
Ở đây to nối cụm từ với điều được mong chờ, giống như khi đứng trước danh từ: looking forward to the trip. Vì vậy động từ sau to phải thêm -ing: to seeing. Lỗi này xuất hiện do liên tưởng tới want to see hay hope to see, nơi sau to là động từ nguyên mẫu.
I look forward to nghe trang trọng hơn, hợp với thư công việc: I look forward to your reply. I'm looking forward to tự nhiên hơn khi nói chuyện và nhắn tin cho bạn bè. Nghĩa thì như nhau.
Đến lượt bạn
Thank you for the invitation. We're looking forward to ___ your family in June.
Xem đáp án
meeting — Cần dạng meeting: sau look forward to, động từ luôn có đuôi -ing. Meet không có đuôi là sai ở đây, dù đứng trước nó là to.
Viết một tin nhắn ngắn cho bạn bè về một sự kiện bạn đang mong chờ trong vài tháng tới. Nêu rõ đó là sự kiện gì và bạn mong chờ điều gì nhất.
I'm really looking forward to our trip to Georgia in May, and most of all to hiking in the mountains.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
