Turn down nghĩa là từ chối một lời đề nghị, khước từ lời mời, công việc hoặc đơn đăng ký. Nghĩa thứ hai là vặn nhỏ âm thanh, giảm độ sáng hoặc hạ mức sưởi: turn down the music.
Bạn muốn dùng turn down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
turn down + offer/invitation/job; turn + someone/it + down; turn down + music/volume/heating
- She turned down a job in London because she didn't want to move.
- The bank turned down my loan application because my income was too low.
- Could you turn the music down a little? I'm on the phone.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMaria refused from the job offer because the salary was too low.
Sau khi sửaMaria turned down the job offer because the salary was too low.
Sau refuse, người học đôi khi thêm from, nhưng tiếng Anh không có cách nói refuse from. Đúng là turned down the offer hoặc refused the offer, không có giới từ.
Refuse thường đi với một động từ khác: She refused to sign the contract. Turn down thường đứng trước danh từ: lời đề nghị, lời mời, ứng viên. Không thể nói She turned down to sign.
Đến lượt bạn
Thank you for inviting me to the wedding, but I have to ___ the invitation because I'm working that weekend.
Xem đáp án
turn down — Người viết phải làm việc cuối tuần và không đến được, nghĩa là họ từ chối lời mời: turn down. Take up an invitation nghĩa là nhận lời mời, điều này mâu thuẫn với vế sau của câu.
Nhớ lại một lời đề nghị bạn đã từ chối: công việc, chuyến đi hoặc lời mời. Viết xem người ta đã đề nghị bạn điều gì và vì sao bạn từ chối.
Last year I turned down a place on a summer course in Edinburgh because it clashed with my sister's wedding.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
