LetsWords
Cụm động từ

Call off là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Call off nghĩa là hủy bỏ hoặc dừng lại việc gì đó. Vì sao nói call it off chứ không phải call off it, khác biệt với put off, ví dụ và bài tập.

Call off nghĩa là hủy bỏ kế hoạch đã định hoặc dừng lại việc đang tiến hành: call off the wedding — hủy đám cưới, call off the search — dừng cuộc tìm kiếm. Người ta dùng cụm này khi hoàn cảnh thay đổi khiến việc tổ chức hay tiếp tục không còn ý nghĩa.

Bạn muốn dùng call off khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

call off + noun; call + noun + off; call it off

  • They called off the wedding just two weeks before the big day.
  • The strike was called off after the company agreed to raise wages.
  • We had to call the meeting off because the client's flight was cancelled.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênOnly five people signed up for the workshop, so the organisers decided to call off it.

Sau khi sửaOnly five people signed up for the workshop, so the organisers decided to call it off.

Call off là cụm động từ có thể tách rời. Danh từ có thể đứng sau off (call off the picnic), hoặc chen giữa call và off (call the picnic off). Riêng đại từ (it, them) chỉ được đặt giữa hai từ đó: call it off, không phải call off it.

Cambridge Dictionary

Call off là hủy hẳn, còn put off là dời sang lúc khác. So sánh: The match was called off — trận đấu sẽ không diễn ra; The match was put off until Sunday — trận đấu sẽ chơi vào Chủ nhật. Call it a day là một cụm riêng: nghỉ, kết thúc công việc trong ngày.

Đến lượt bạn

The picnic was planned for Saturday, but it started raining hard, so we had to ___.

(call it off / call off it)

Xem đáp án

call it off — Đại từ it, thay cho the picnic, phải đứng giữa call và off: call it off. Call off it nghe không đúng — đại từ trong cụm động từ tách rời không đứng sau tiểu từ.

Kể lại một lần kế hoạch phải hủy vì thời tiết, bệnh tật hay lý do khác. Nêu rõ điều gì bị hủy và vì sao.

We had to call off our weekend trip to the coast because my son came down with a fever the night before.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.