Set up nghĩa là thành lập (công ty, tổ chức) hoặc cài đặt, chuẩn bị cho sẵn sàng hoạt động (thiết bị, tài khoản, chỗ làm việc). Set up a business là mở cơ sở kinh doanh của riêng mình. Set up a new phone là kết nối và cài đặt điện thoại để có thể sử dụng.
Bạn muốn dùng set up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
set up + company/business/charity; set up + account/equipment/meeting; set it up
- My brother set up a small bakery after years of working in a hotel kitchen.
- Could you help me set up the projector before the meeting starts?
- It took me ten minutes to set up an account on the booking site.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you help me tune the new Wi-Fi router?
Sau khi sửaCan you help me set up the new Wi-Fi router?
Tune đôi khi bị dùng với nghĩa “cài đặt”, nhưng tune là lên dây nhạc cụ hoặc dò đài radio đúng tần số. Khi kết nối và chuẩn bị thiết bị, phần mềm hay tài khoản để dùng, ta nói set up.
Setup viết liền (hoặc set-up) là danh từ: cách bố trí, cấu hình, cách tổ chức một thứ gì đó. Our office setup is very simple. Động từ thì luôn viết thành hai từ: We need to set up the room before the guests arrive.
Đến lượt bạn
The IT team will come after lunch to ___ the new printers in our office.
Xem đáp án
set up — Máy in cần được kết nối và chuẩn bị để sử dụng, nên đáp án là set up. Tune dùng cho nhạc cụ hoặc radio, không hợp với thiết bị văn phòng.
Kể về lần bạn cài đặt một thứ mới, chẳng hạn điện thoại, laptop, chỗ làm việc hay tài khoản. Nêu rõ bạn đã cài đặt cái gì và mất bao lâu.
Last weekend I set up my parents' new smart TV, and it took almost two hours to connect all the apps.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
