LetsWords
Cụm động từ

Come up with là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Come up with nghĩa là nghĩ ra ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp. Vì sao không nói invent an idea, ví dụ về công việc, học tập và bài tập.

Come up with nghĩa là nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, kế hoạch, giải pháp, câu trả lời). Cụm này dùng khi một người tự tìm ra phương án mới chứ không lấy cái có sẵn. Thứ được nghĩ ra đứng ngay sau with: came up with a plan.

Bạn muốn dùng come up with khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

come up with + idea/plan/solution/name; come up with a way to + verb

  • Our team came up with a cheaper way to deliver orders to small towns.
  • I need to come up with a topic for my essay by Monday.
  • My brother always comes up with a good excuse for being late.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAt the meeting, Anna invented an idea for the new logo.

Sau khi sửaAt the meeting, Anna came up with an idea for the new logo.

Khi muốn nói “nghĩ ra một ý tưởng”, người học hay chọn invent. Nhưng invent nghĩa là “phát minh” ra thiết bị hay công nghệ, còn ý tưởng và giải pháp thì tiếng Anh không “phát minh”. Vì vậy invented được thay bằng came up with, phần còn lại giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Bỏ with đi thì thành một cụm khác: come up nghĩa là “xuất hiện, nảy sinh”. A problem came up at work: ở chỗ làm nảy sinh một vấn đề, không ai nghĩ ra nó cả. Ngược lại, come up with nói về người tự mình nghĩ ra điều gì đó.

Đến lượt bạn

Nobody knew how to cut costs, but after lunch Maria ___ a clever plan.

(came up with / came up)

Xem đáp án

came up with — Maria tự nghĩ ra kế hoạch, và thứ được nghĩ ra đứng ngay sau chỗ trống: a clever plan. Vì vậy cần came up with. Came up không có with nghĩa là “nảy sinh” và không thể nối thẳng với thứ được nghĩ ra, nên tiếng Anh không nói came up a clever plan.

Nhớ lại một vấn đề ở chỗ làm hoặc ở trường mà bạn đã tự giải quyết. Nêu vấn đề đó và điều bạn đã nghĩ ra.

Our team kept missing messages in long email chains, so I came up with a shared checklist that everyone updates daily.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.