LetsWords
Cụm động từ

Figure out là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Figure out là tự tìm hiểu và hiểu ra vấn đề. Ví dụ trong công việc và cuộc sống, lỗi figure out in, khác biệt với find out và bài tập chọn đáp án.

Figure out nghĩa là tìm ra, hiểu ra, nghĩ ra: một thứ hoạt động thế nào, vì sao chuyện gì đó xảy ra, nên làm gì tiếp theo. Cụm này thường dùng khi bạn tự tìm ra câu trả lời: suy nghĩ, thử nhiều cách, đối chiếu các dữ kiện.

Bạn muốn dùng figure out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

figure out + how/why/what + clause; figure out + the answer/problem; figure + it + out

  • It took me an hour to figure out how the new printer works.
  • We still can't figure out why the app keeps crashing on older phones.
  • I couldn't figure out the bus route, so I asked a local for directions.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIt took me a week to figure out in the new accounting program.

Sau khi sửaIt took me a week to figure out the new accounting program.

Câu bị thừa giới từ in. Sau figure out, tân ngữ đứng ngay phía sau, không cần giới từ: figure out the program. Cũng có thể nói cụ thể hơn: figure out how the program works.

Cambridge Dictionary

Find out là biết được một thông tin mà người khác đã biết: hỏi, đọc, tra cứu. I found out the price on their website. Figure out là tự suy ra: I figured out why the price was so high. Với đại từ, trật tự khác đi: figure it out, không nói figure out it.

Đến lượt bạn

I didn't search online; I ___ the answer myself by drawing a simple diagram.

(figured out / found out)

Xem đáp án

figured out — Người viết không tra trên mạng mà tự tìm ra đáp án nhờ vẽ sơ đồ, nên dùng figured out. Found out sẽ phù hợp nếu câu trả lời đến từ một nguồn có sẵn: từ bạn bè, từ một bài báo, trên một trang web.

Nhớ lại lần bạn tự mày mò, không nhờ ai giúp, để hiểu một thiết bị, ứng dụng hoặc nhiệm vụ mới. Nêu cụ thể bạn đã hiểu ra điều gì và mất bao lâu.

Without anyone's help, I figured out how to set up automatic backups on my laptop, and it took me about twenty minutes.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.