Look after nghĩa là trông nom, chăm sóc (trẻ em, vật nuôi, người ốm) hoặc giữ gìn đồ đạc. Cụm này cũng dùng cho chính mình: look after yourself nghĩa là giữ gìn sức khỏe, tự chăm sóc bản thân.
Bạn muốn dùng look after khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look after + person/pet/thing; look after yourself; looked after (past)
- My neighbour looks after our cat when we go on holiday.
- Could you look after my bag for a minute while I buy a ticket?
- My grandmother looked after me every summer while my parents were at work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWho will look for the children while we are at the theatre?
Sau khi sửaWho will look after the children while we are at the theatre?
Vì cùng bắt đầu bằng look, người học dễ nhầm look after với look for hoặc look at. Nhưng look for nghĩa là tìm kiếm, còn look at là nhìn vào thứ gì đó. Khi nói về việc trông nom, chăm sóc, cần dùng look after.
Take care of với nghĩa “chăm sóc” gần như thay được cho look after: look after a child, take care of a child. Nhưng khi cần lo liệu một việc hay trả tiền, người ta thường nói take care of: I'll take care of the bill.
Đến lượt bạn
My sister is flying to Rome for a week, and I'm going to ___ her dog.
Xem đáp án
look after — Chị gái đi vắng một tuần và con chó cần người trông, nên dùng look after. Look for nghĩa là “tìm”: câu sẽ dùng look for nếu con chó bị lạc.
Viết về người trông con, thú cưng hoặc nhà cửa giúp bạn khi bạn vắng nhà. Nêu đó là trong tình huống nào và trong bao lâu.
When I travel for work, my mother looks after my two cats for three or four days.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
