Give up nghĩa là từ bỏ (một thói quen, một việc đang làm) hoặc bỏ cuộc, thôi không cố nữa. Với nghĩa thứ nhất, sau cụm này là điều bạn từ bỏ: give up sugar, give up smoking. Với nghĩa thứ hai, cụm này thường đứng cuối câu: It's too hard, I give up.
Bạn muốn dùng give up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give up + noun/-ing; give it/them up; give up on + person/plan
- My dad gave up smoking ten years ago and has never started again.
- The last question was too hard, so I gave up and moved on to the essay.
- Don't give up on learning English just because progress feels slow in the first month.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI gave up to smoke last year.
Sau khi sửaI gave up smoking last year.
Người học hay đặt to + động từ sau give up: gave up to smoke. Nhưng sau give up, hành động phải ở dạng -ing: gave up smoking. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
Give up on nghĩa là “hết tin vào ai hoặc điều gì, buông xuôi”: Don't give up on him, he's really trying. Còn give in là nhượng bộ trước sức ép của người khác: My son had been asking for a dog for a year, and we finally gave in.
Đến lượt bạn
My doctor advised me to give up ___ coffee in the evenings.
Xem đáp án
drinking — Sau give up, hành động ở dạng -ing, nên đáp án là drinking. To drink là lựa chọn dễ nhầm, nhưng cấu trúc này không dùng to + động từ.
Viết về một thói quen bạn đã bỏ hoặc muốn bỏ. Nêu thói quen đó và giải thích vì sao bạn quyết định từ bỏ.
I gave up checking my phone in bed because I kept falling asleep after midnight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
