Cut down on nghĩa là cắt giảm, hạn chế: ăn, uống, tiêu tiền hoặc làm việc gì đó ít đi. Thường nói về thói quen hoặc chi tiêu: không bỏ hẳn, chỉ giảm bớt.
Bạn muốn dùng cut down on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cut down on + noun/-ing; cut down to + amount
- I'm trying to cut down on coffee because I sleep badly.
- The company cut down on business trips and moved most meetings online.
- To save money for the trip, we cut down on eating out.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy doctor told me to cut off salt and eat more vegetables.
Sau khi sửaMy doctor told me to cut down on salt and eat more vegetables.
Cut off nghĩa là “cắt rời” hoặc “cắt, ngắt”: cut off the electricity (cắt điện). Muốn nói ăn ít muối đi thì dùng cut down on. Nếu bác sĩ bảo bỏ hẳn muối thì mới dùng cut out.
Khi muốn nêu mức mới, on được thay bằng to: I've cut down to one coffee a day. Sau on là thứ đã giảm đi, sau to là lượng mà bạn đã giảm xuống còn.
Đến lượt bạn
I still have sweets now and then, but this year I've ___ sugar.
Xem đáp án
cut down on — Thỉnh thoảng vẫn ăn đồ ngọt, nghĩa là đường đã ít đi nhưng chưa mất hẳn: đó là cut down on. Cut out nghĩa là “bỏ hoàn toàn” và mâu thuẫn với vế đầu: I still have sweets now and then.
Viết về một thói quen bạn muốn hạn chế nhưng không bỏ hẳn. Nêu rõ bạn cắt giảm cái gì và để làm gì.
I'm cutting down on social media in the evenings so that I can read more and fall asleep earlier.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
