Get along with nghĩa là hòa hợp, có quan hệ tốt với ai đó. Cụm này dùng cho đồng nghiệp, hàng xóm, người thân: dễ nói chuyện với người đó và không thường xuyên cãi vã. Người ta hay thêm well: We get along well.
Bạn muốn dùng get along with khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get along (well) with + person; people + get along (well); not get along with + person
- I get along well with my new flatmates, even though our daily routines are very different.
- She moved to another team because she didn't get along with her manager.
- Our kids got along with the other children at the campsite from the very first day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI found a common language with my new colleagues from the first week.
Sau khi sửaI got along with my new colleagues from the first week.
Cụm find a common language là cách dịch từng chữ ý “tìm được tiếng nói chung”. Với người bản ngữ, nó nghe lạ, như thể đang chọn ngôn ngữ để nói chuyện với nhau. Get along with diễn đạt đúng ý này, nên câu sửa chỉ thay phần dịch từng chữ, phần còn lại giữ nguyên.
Trong tiếng Anh-Anh, với cùng nghĩa này người ta hay nói get on with: I get on well with my sister. Nhưng get on with còn có nghĩa khác là “tiếp tục làm việc gì”: Let's get on with the meeting.
Đến lượt bạn
Tom and his manager often have lunch together and laugh at the same jokes, so they clearly ___ each other.
Xem đáp án
get along with — Việc cùng ăn trưa và cười vì cùng những câu đùa cho thấy họ có quan hệ tốt, nên cần get along with. Go along with nghĩa là “đồng ý với kế hoạch hay ý kiến của ai đó”: go along with the plan. Cụm này không dùng để nói về tình bạn.
Mô tả một người mà bạn rất hợp, ở chỗ làm, trường học hoặc nơi bạn sống. Nêu lý do vì sao hai người dễ hòa hợp với nhau.
I get along well with my neighbour Olga because we both love gardening and never make noise late at night.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
