LetsWords
Cụm động từ

Take on là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Take on nghĩa là “nhận thêm việc, trách nhiệm” và “tuyển nhân viên”. Khác take over và take up thế nào, một lỗi thường gặp và bài tập.

Take on nghĩa là nhận làm (công việc, nhiệm vụ, trách nhiệm) hoặc tuyển (nhân viên). Ở nghĩa thứ nhất, đó là việc bạn đồng ý đảm nhận: take on a new project. Ở nghĩa thứ hai, cụm này nói về người chủ nhận thêm người vào làm: The shop is taking on staff for the holidays.

Bạn muốn dùng take on khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take on + work/a project/responsibility; take on + staff/workers; take it on

  • I took on an extra project this month, so my evenings are busy.
  • The hotel takes on extra staff every summer when the tourist season starts.
  • She didn't want to take on the role of team leader, but nobody else volunteered.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe café took two students to work for the summer.

Sau khi sửaThe café took on two students for the summer.

Take someone to work nghe có vẻ giống “nhận ai vào làm”, nhưng thực ra nghĩa là “đưa ai đó đến chỗ làm”. Muốn nói tuyển nhân viên, dùng take on: took on two students.

Cambridge Dictionary

Take over có nghĩa khác: nắm quyền điều hành hoặc tiếp quản công việc thay người khác. When Anna left, Max took over her project, tức là Max tiếp quản dự án của Anna. Còn Max took on a new project nghĩa là anh ấy đồng ý nhận một dự án mới.

Đến lượt bạn

I'm already writing three reports, so I can't ___ any more tasks this week.

(take on / take up)

Xem đáp án

take on — Câu nói về những nhiệm vụ mới mà người đó không thể nhận thêm, nên dùng take on. Take up dùng cho sở thích mới hoặc cho không gian, thời gian mà thứ gì đó chiếm: take up tennis, take up space. Nhiệm vụ thì không nhận bằng take up.

Nhớ lại một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm bạn đã nhận ở nơi làm việc, trường học hay ở nhà. Nêu đó là việc gì và vì sao bạn đồng ý.

Last autumn I took on the job of organising our team's training plan because nobody else had time for it.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.