Look back nghĩa là ngoái lại, nhìn về phía sau, hoặc nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ. Với nghĩa “nhớ lại”, sau look back dùng on hoặc at: look back on my student years. Looking back ở đầu câu nghĩa là “bây giờ nhìn lại”: Looking back, I should have chosen a different course.
Bạn muốn dùng look back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look back (= turn to see behind you); look back on/at + period/event; Looking back, + clause
- Halfway up the hill, I looked back and saw the whole town below us.
- Many people look back on their university years as the best time of their lives.
- Looking back, I should have asked my manager for help much earlier.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy grandmother often looks back her years in Odessa.
Sau khi sửaMy grandmother often looks back on her years in Odessa.
Look back không thể đi thẳng với điều được nhớ lại như remember. Cần có on hoặc at: looks back on her years in Odessa. Trong câu sửa đã thêm on.
Remember chỉ đơn giản là nhớ hoặc nhớ ra một sự việc: I remember his phone number. Look back on là nghĩ lại cả một giai đoạn và nhìn nhận, đánh giá nó: I look back on those years with a smile.
Đến lượt bạn
I didn't enjoy my first job, but when I ___ on it now, I see how much it taught me.
Xem đáp án
look back — Người nói đang nhớ lại công việc cũ, nên dùng look back. Look forward nghĩa là “mong chờ” và nói về tương lai, hơn nữa theo sau nó là to chứ không phải on.
Nhớ lại một quyết định bạn đưa ra vài năm trước: chuyển đến nơi ở mới, chọn nghề hoặc chọn khóa học. Viết xem bây giờ bạn đánh giá quyết định đó thế nào.
When I look back on my move to Kazan five years ago, I see it as the best decision I've ever made.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
