LetsWords
Cụm động từ

Hold up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Hold up nghĩa là “làm chậm trễ” và “giơ lên”. Vì sao không nói I held up at work, cách giải thích việc đến muộn bằng I was held up, ví dụ và bài tập.

Hold up nghĩa là làm chậm trễ, giữ chân ai đó, hoặc giơ lên, cầm cho người khác thấy (tấm biển, bức ảnh, chiếc ô). Khi giải thích vì sao mình đến muộn, người ta nói I was held up hoặc I got held up: “tôi bị giữ lại”, “tôi bị kẹt”. Còn khi giơ một vật lên để người khác nhìn thấy, ta nói hold up a sign.

Bạn muốn dùng hold up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be/get held up + in/at/by + noun; hold + someone + up; hold up + a sign / a photo

  • Our train was held up by a signal failure, so I got to the office an hour late.
  • Let's start without Dan: he's just texted to say he's been held up at the airport.
  • The tour guide held up a red umbrella so that we could follow her through the crowd.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSorry I'm late, I held up at work.

Sau khi sửaSorry I'm late, I was held up at work.

Khi xin lỗi vì đến muộn, người học dễ bỏ was: I held up at work. Nhưng trong tiếng Anh, thứ làm bạn chậm trễ là một yếu tố khác: tắc đường, cuộc họp, sếp. Vì vậy khi nói về bản thân, ta dùng I was held up, nghĩa đen là “tôi bị giữ lại”. Thiếu was, câu nghe như chính bạn đang giữ chân ai đó, nhưng không nói là ai. Người nghe vẫn hiểu ý bạn, nhưng sẽ nhận ra lỗi.

Cambridge Dictionary

Delayed nghe trung tính và trang trọng, thường gặp trong các thông báo: The 9:15 train is delayed. Held up hay được dùng hơn khi giải thích việc mình đến muộn: I got held up at the bank. Danh từ hold-up cũng có thể chỉ sự chậm trễ: What's the hold-up? nghĩa là “Sao chậm thế, có chuyện gì vậy?”.

Đến lượt bạn

I missed the start of the call because I ___ in a meeting that ran late.

(was held up / held up)

Xem đáp án

was held up — Người nói bị một cuộc họp kéo dài giữ lại, nên cần dạng was held up. Với held up, chính người nói đang giữ chân ai đó, nhưng câu không nói là ai.

Viết về một lần bạn đến muộn buổi hẹn hoặc buổi học. Nêu điều gì đã làm bạn chậm trễ và bạn đến muộn bao lâu.

I was held up by roadworks on the way to my English class and arrived twenty minutes late.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.