DM là viết tắt của direct message, nghĩa là tin nhắn riêng trên mạng xã hội; tiếng Việt hay gọi là “inbox” hoặc “ib”. Từ này vừa chỉ bản thân tin nhắn (I got a DM), vừa chỉ hành động nhắn (DM me, “inbox mình nhé”). Người ta dùng nó trên mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và trong chat công việc.
Bạn có dùng được dm khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
dm + person (dm me); send + person + a dm; in my dms; check your dms
- dm me the address, I don't want to post it in the group chat.
- I sent you a dm about the concert tickets, check it when you can.
- My dms are open if anyone has questions about moving to Berlin.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIf you want the recipe, write me in direct.
Sau khi sửaIf you want the recipe, dm me.
Write me in direct là cách ghép từng chữ không có trong tiếng Anh: direct đứng một mình không mang nghĩa “tin nhắn riêng”. Cả cụm được thay bằng dm me ngắn gọn.
DM là tin nhắn bên trong mạng xã hội hoặc ứng dụng nhắn tin. Nếu nhắn qua điện thoại thì nói text me, qua email thì email me: Text me when you land. Động từ trung tính dùng được cho mọi trường hợp là message: I'll message you the details. Trong thư gửi giáo viên và bài luận IELTS thì viết private message, còn trong Speaking hãy nói I messaged him on Instagram.
Đến lượt bạn
Please don't ask about prices in the comments, just ___ me and I'll send you the full list.
Xem đáp án
dm — Người bán không muốn bàn chuyện giá công khai mà muốn khách nhắn riêng, nên dùng dm. Tag me nghĩa là gắn tên ai đó trong bài đăng hay bình luận, tức là vẫn công khai, còn bảng giá thì người bán chỉ gửi qua tin nhắn riêng.
Bạn đang bán một chiếc xe đạp trên mạng xã hội. Viết bình luận dưới bài đăng, nhắn người mua liên hệ qua tin nhắn riêng và nói rõ họ cần gửi thông tin gì.
The bike is still for sale, dm me your postcode and I'll tell you the delivery price.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
