DIY là viết tắt của do-it-yourself, “tự làm”, “tự tay làm”: sửa nhà, đóng đồ, làm đồ trang trí mà không thuê thợ. Là một hoạt động: I love DIY, do some DIY at the weekend. Đứng trước danh từ: a DIY project, a DIY shelf. Từ thông thường, trung tính, dùng được trong mọi văn bản.
Bạn có dùng được DIY khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do DIY; a DIY project / enthusiast / guide; do-it-yourself
- The small wooden shelf was my first DIY project.
- She enjoys DIY but calls a specialist for work beyond her skills.
- The guide shows simple DIY decorations made from paper and string.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI made the bookshelf by DIY.
Sau khi sửaI made the bookshelf myself.
Tiếng Việt nói “làm bằng cách DIY”, “tự DIY”, nên dễ ra by DIY, như thể DIY là một công cụ. Nhưng DIY chính là hoạt động, không phải cách làm. Tự tay làm thứ gì thì nói I made it myself; hoặc: the bookshelf was a DIY project.
Handmade là làm bằng tay, nhưng chưa chắc do bạn làm: chiếc áo len có thể do thợ đan. DIY là chính bạn làm. Tutorial là bài hướng dẫn để làm DIY theo.
Đến lượt bạn
We spent the weekend doing ___ in the kitchen.
Xem đáp án
some DIY — Khi là một hoạt động, DIY không đếm được: do some DIY. A DIY không có danh từ đi sau thì không dùng được, phải là a DIY project.
Mô tả một món đồ trong nhà bạn tự làm. Dùng DIY project và nêu vật liệu.
Our weekend DIY project was a noticeboard made from cork and an old picture frame.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
