LetsWords
Cụm động từ

Reach out là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Reach out nghĩa là liên hệ, tìm đến ai đó. Khi nào sau reach out cần to, vì sao “liên hệ văn phòng” không phải address to, và bài tập về giới từ.

Reach out nghĩa là liên hệ, tìm đến ai đó: để nhờ giúp đỡ, đề nghị giúp đỡ hoặc bắt đầu trò chuyện. Cụm này rất hay gặp trong email công việc: Feel free to reach out. Nghĩa đen là đưa tay ra: She reached out and took the keys.

Bạn muốn dùng reach out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

reach out to + person/company; reach out for help; feel free to reach out

  • If you get stuck on the task, reach out to Anna, because she built the first version.
  • After moving to Manchester, I reached out to a local language club to meet new people.
  • The little boy reached out and took my hand as we crossed the road.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIf you need help with your visa, address to our office.

Sau khi sửaIf you need help with your visa, reach out to our office.

Address to là lỗi hay gặp khi muốn nói “liên hệ với văn phòng”. Nhưng address nghĩa là “phát biểu trước ai đó” hoặc “đề địa chỉ, gửi thư cho ai”, và không dùng để nói việc tìm đến nhờ giúp đỡ. Cần dùng reach out to: reach out to our office.

Cambridge Dictionary

Reach out nghe nhẹ nhàng và hơi thân mật. Trong thư trang trọng, người ta hay viết contact: Please contact the admissions office. Còn reach không có out nghĩa là “liên lạc được, gọi được cho ai”: I couldn't reach him all day.

Đến lượt bạn

A few days after the interview, I ___ the recruiter to ask about the next steps.

(reached out to / reached out)

Xem đáp án

reached out to — Khi sau reach out có người được liên hệ, trước người đó cần to: reached out to the recruiter. Thiếu to thì câu sai, vì reach out không nối thẳng với người.

Viết một câu cho email công việc: khi có thắc mắc thì có thể liên hệ ai và về vấn đề gì.

If you have any questions about the new schedule, please reach out to Maria in HR.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.