Ghost someone là lặn mất tăm không một lời giải thích: đột ngột ngừng nghe máy, không trả lời tin nhắn và cứ thế cắt đứt quan hệ. Hiện tượng này gọi là ghosting, giới trẻ Việt cũng hay nói “bị ghost”. Người ta dùng từ này khi nói về hẹn hò, tình bạn, thậm chí cả nhà tuyển dụng biến mất sau buổi phỏng vấn; giọng điệu khẩu ngữ, thường có chút hờn trách.
Bạn có dùng được ghost khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
ghost + person (he ghosted me); get ghosted; ghosting (noun)
- We went on three dates and then he just ghosted me, no explanation.
- I got ghosted by a recruiter after the final interview, can you believe it?
- Ghosting feels easier than saying no, but it's really unfair to the other person.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Mr Collins, the supplier ghosted us after we sent the second invoice.
Sau khi sửaDear Mr Collins, the supplier stopped replying after we sent the second invoice.
Thư mở đầu bằng Dear Mr Collins là thư công việc, còn ghost là từ khẩu ngữ của chuyện hẹn hò và nhắn tin. Ở đây nó được thay bằng cách nói trung tính stopped replying: ý nghĩa giữ nguyên, nhà cung cấp không liên lạc nữa.
Ghost không phải là trả lời chậm mà là chấm dứt liên lạc. Nếu ai đó chỉ lâu chưa trả lời, hãy nói he hasn't replied yet; còn he ghosted me là khi người đó biến mất hẳn. Trong bài luận và IELTS Speaking, thay vì ghost nên nói he stopped replying hoặc she cut off all contact.
Đến lượt bạn
We'd been texting every day for two months, then he stopped answering my calls and messages without a word. He ___ me.
Xem đáp án
ghosted — Hai tháng nhắn tin mỗi ngày, rồi không gọi điện, không tin nhắn, không một lời giải thích: đó là ghosted. Catfished nghĩa là ai đó giả làm người khác trên mạng, còn câu này nói về việc đột ngột biến mất chứ không phải lừa dối.
Viết cho một người bạn về một người bỗng dưng biến mất khỏi cuộc sống của bạn: người quen, bạn thân hay nhà tuyển dụng. Dùng ghost hoặc ghosted và nói rõ chuyện đó xảy ra sau sự việc nào.
Remember the gym instructor I was texting? He ghosted me right after I invited him to my birthday party.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
