LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Catfish là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Catfish là người giả danh người khác trên mạng xã hội. Cách nói “tôi bị lừa” bằng get catfished, từ thay thế khi viết bài luận, ví dụ và bài tập.

Catfish là kẻ giả danh trên mạng: người dùng ảnh của người khác, tên và câu chuyện bịa đặt để giả làm người khác trên mạng xã hội hoặc ứng dụng hẹn hò, kiểu “nick ảo”. Từ này mang tính khẩu ngữ và ý chê trách; nghĩa đen của catfish là cá da trơn. Catfish cũng là động từ, thường gặp nhất ở dạng get catfished: I got catfished, “tôi gặp phải nick ảo rồi”.

Bạn có dùng được catfish khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be a catfish; get catfished (by + person); catfish + person

  • Her online boyfriend refused to video call for months, turns out he was a catfish.
  • I think I'm being catfished, all his photos are from some model's Instagram.
  • Do a reverse image search before you meet anyone, just to check they're not a catfish.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI think I was catfishing by someone on a dating app.

Sau khi sửaI think I was catfished by someone on a dating app.

Was catfishing nghĩa là chính bạn đang giả danh: “tôi giả làm người khác”. Muốn nói “tôi bị lừa” thì cần dạng bị động, như trong I was tricked, nên phải là was catfished by someone.

Cambridge Dictionary

Catfish là con người, còn bản thân hồ sơ giả thì gọi là fake account hoặc fake profile: The profile was fake, and the man behind it was a catfish. Catfish không phải lúc nào cũng nhắm tới tiền, nhiều khi họ muốn được chú ý hoặc muốn một mối tình; kẻ lừa lấy tiền thì gọi là scammer. Trong IELTS Speaking nói someone with a fake profile nghe trung tính hơn, còn trong bài luận hãy viết people who use fake online identities.

Đến lượt bạn

Mark said he was a 25-year-old pilot, but on the video call he turned out to be someone else entirely. He was a ___.

(catfish / troll)

Xem đáp án

catfish — Mark tự nhận là phi công 25 tuổi, nhưng qua video call lại là một người hoàn toàn khác: đó là catfish. Troll khiêu khích người khác và phá các cuộc thảo luận, nhưng không giả làm ai để làm quen.

Nhắn tin cảnh báo một cô bạn về một hồ sơ đáng ngờ trên ứng dụng hẹn hò. Dùng catfish và nói rõ điều gì khiến bạn nghi ngờ.

Be careful with that guy from the app, he might be a catfish, his photos look like stock images.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.