Clingy nghĩa là bám người, đeo bám, “bám như sam”: dùng cho người không chịu rời xa và luôn đòi được quan tâm. Thường nói về người yêu, nhưng cũng dùng cho trẻ con, bạn bè, thậm chí chó cưng: my dog gets clingy when I pack a suitcase. Giọng điệu mang ý chê, dù giữa bạn bè có thể là đùa.
Bạn có dùng được clingy khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/get/seem clingy; a clingy partner/child/dog; too clingy; clingy clothes
- He texts me every ten minutes when I'm out with friends, it's a bit clingy.
- My little brother gets really clingy on the first day of school.
- I didn't want to seem clingy, so I waited a day before replying.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy grandmother is very clingy to her old house and doesn't want to move.
Sau khi sửaMy grandmother is very attached to her old house and doesn't want to move.
Clingy mô tả cách cư xử với người khác, và đó là lời trách: người đó “bám dính” và không cho người kia tự do. Sự gắn bó ấm áp với ngôi nhà, một nơi chốn hay đồ vật thì dùng attached to. Ở đây không ai trách bà cả, bà chỉ yêu ngôi nhà của mình.
Clingy còn có một nghĩa chẳng liên quan gì đến các mối quan hệ: clingy clothes là quần áo bằng vải mỏng ôm sát, “dính” vào người, ví dụ a clingy black dress. Bản thân từ này không phải tiếng lóng nặng mà là khẩu ngữ bình thường: có thể dùng trong IELTS Speaking, còn trong bài luận thì emotionally dependent trung tính hơn. Nói thẳng vào mặt ai đó là clingy gần như là một lời buộc tội.
Đến lượt bạn
Since we moved, my cat follows me from room to room and cries when I leave. She's become really ___.
Xem đáp án
clingy — Con mèo theo sát từng bước và kêu khi bạn rời đi, đó là sự gắn bó đeo bám, clingy. Sticky nghĩa là “dính” theo nghĩa đen, như mứt, và chẳng nói gì về tính cách con mèo.
Kể cho một người bạn về một người hoặc thú cưng hay đeo bám. Dùng clingy, nêu đó là ai và kể một hành động cụ thể.
My new flatmate is a bit clingy, he waits for me at the door every evening to chat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
