LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Red flag là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Red flag là dấu hiệu cảnh báo trong cách cư xử của một người. Ví dụ cho thấy khi nào nên dùng cụm này, kèm bài tập với raise a red flag.

Red flag là dấu hiệu cảnh báo cho thấy một người hoặc một tình huống có vấn đề, nhất là trong chuyện tình cảm; trên mạng xã hội, giới trẻ Việt cũng hay dùng nguyên từ red flag. Nghĩa đen của red flag là "lá cờ đỏ" báo hiệu nguy hiểm. Cách nói này khá trung lập, dùng được khi trò chuyện và trong IELTS Speaking, còn trong bài luận thì warning sign chính xác hơn.

Bạn có dùng được red flag khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be a red flag (for + person); raise a red flag / red flags; red flag behaviour

  • He cancelled three dates in a row, which is a red flag for me.
  • Ignoring your messages for days isn't being busy, it's a red flag.
  • Her friends warned her about the biggest red flag: he never apologises.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHis controlling behaviour made a red flag for her.

Sau khi sửaHis controlling behaviour raised a red flag for her.

Trong tiếng Anh, dấu hiệu cảnh báo được diễn tả bằng động từ "giương lên" như một lá cờ: raise a red flag, giống raise concerns nghĩa là "gây lo ngại". Make hay bị dùng nhầm khi người nói nghĩ theo nghĩa "tạo ra" một điều gì đó, nhưng make không đi cùng red flag. Cũng có thể nói đơn giản hơn: His controlling behaviour was a red flag for her.

Cambridge Dictionary

Red flag là tín hiệu cảnh báo sớm, chứ chưa phải là chuyện tồi tệ đã xảy ra: một lời nói dối nhỏ hay sự ghen tuông vô cớ có thể khiến người ta để ý từ rất lâu trước khi có mâu thuẫn lớn. Từ trái nghĩa là green flag, chỉ một điểm tốt cho thấy người đó đáng tin: He always keeps his promises, that's a green flag.

Đến lượt bạn

Checking your partner's phone without asking should ___ a red flag straight away.

(raise / make)

Xem đáp án

raise — Cụm cố định là raise a red flag, nghĩa là "khiến người ta cảnh giác": việc kiểm tra điện thoại của người yêu nên khiến người kia cảnh giác ngay lập tức. Make a red flag nghĩa đen là "làm ra một lá cờ", không ai nói vậy về một dấu hiệu đáng lo.

Mô tả một điểm trong cách cư xử của ai đó (không nhất thiết trong tình yêu, có thể trong công việc hay tình bạn) khiến bạn thấy lo ngại, và giải thích vì sao.

Whenever my colleague avoids answering direct questions, it's a red flag for me because I can't trust what he says next.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.