Open up nghĩa là mở lòng, bắt đầu cởi mở nói về bản thân và cảm xúc của mình. Mở lòng với ai thì dùng to, về chuyện gì thì dùng about: open up to a friend about a problem. Nghĩa thứ hai là mở ra cơ hội mới: open up opportunities.
Bạn muốn dùng open up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
open up (to + person) (about + topic); open up + opportunities/a market; open something up to + people
- During the long train journey, my dad opened up about his childhood in a small village.
- Learning English opened up new job opportunities for me in international companies.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt was months before my new flatmate opened to me about her family.
Sau khi sửaIt was months before my new flatmate opened up to me about her family.
Opened to me thiếu up. Open không có up chỉ đơn giản là “mở” cửa, cửa sổ hay tập tin. Khi nói về sự tin tưởng, cởi mở tâm sự, người ta dùng open up, vì vậy câu sửa có thêm up.
Nếu sau open up không phải là người mà là cơ hội, thị trường hay một vùng đất, đó là nghĩa thứ hai, “mở ra, tạo điều kiện tiếp cận”: The new airport opened up the region to tourists. Ở đây không còn nói về cảm xúc mà về những cơ hội mới.
Đến lượt bạn
Tom rarely talks about himself, but last night over dinner he finally ___ about his divorce.
Xem đáp án
opened up — Tom thường ít nói về mình, nhưng lần này cuối cùng đã kể về cuộc ly hôn. Sự cởi mở đó được diễn đạt bằng opened up. Opened không có up mang nghĩa khác, “mở” một thứ gì đó, và không thể nối với about his divorce.
Nhớ lại một cuộc trò chuyện mà ai đó bất ngờ mở lòng với bạn. Viết xem đó là ai và người đó đã kể về điều gì.
On our last business trip, my usually quiet manager opened up to me about her plans to move abroad.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
