LetsWords
Cụm động từ

Look up to là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Look up to nghĩa là “kính trọng, noi gương ai đó”. Lỗi look up at, cụm trái nghĩa look down on, ví dụ trong đời sống và bài tập.

Look up to nghĩa là kính trọng, ngưỡng mộ ai đó và lấy họ làm tấm gương. Người ta thường nói vậy về người lớn tuổi hơn hoặc giàu kinh nghiệm hơn: cha mẹ, thầy cô, người quản lý, một vận động viên nổi tiếng. Người được kính trọng đứng sau to: I look up to my father.

Bạn muốn dùng look up to khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

look up to + person; someone to look up to; be looked up to by + people

  • I've always looked up to my grandmother, who raised three children and ran a small business.
  • Many young players look up to the team captain because he trains harder than anyone.
  • A good manager is someone the team can look up to, not just someone who gives orders.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAs a teenager, I really looked up at my older cousin.

Sau khi sửaAs a teenager, I really looked up to my older cousin.

Look up at là “ngước mắt lên nhìn ai đó”. Câu thành ra là hồi còn là thiếu niên, bạn chỉ ngước mắt nhìn anh họ hay chị họ của mình. Nghĩa “kính trọng, noi gương” được diễn đạt bằng look up to, nên at được đổi thành to.

Cambridge Dictionary

Cụm trái nghĩa là look down on: coi thường, cho rằng mình hơn người khác. Some people look down on anyone who didn't go to university. Look up to luôn mang sắc thái kính trọng, còn look down on thể hiện sự khinh thường.

Đến lượt bạn

Junior doctors ___ Dr Evans because she always stays calm in emergencies.

(look up to / look up)

Xem đáp án

look up to — Các bác sĩ trẻ kính trọng bác sĩ Evans vì bà luôn bình tĩnh, nên đáp án là look up to. Look up không có to nghĩa là “tra cứu thông tin”, chẳng hạn trong từ điển hay trên mạng, và lý do “bà luôn bình tĩnh” không hợp với việc tra cứu.

Viết về một người mà bạn lấy làm tấm gương. Nêu tên người đó và giải thích vì sao bạn kính trọng họ.

I look up to my first boss, Irina, because she always gave honest feedback and never blamed the team for her own mistakes.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.