LetsWords
Cụm động từ

Bring up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Hai nghĩa của bring up: “nuôi dạy” và “nêu ra một chủ đề”. Khác biệt với grow up, lỗi thừa about, ví dụ và bài tập chọn đáp án.

Bring up nghĩa là nuôi dạy, nuôi nấng một đứa trẻ, hoặc nêu ra, khơi ra một chủ đề để bàn. Ở nghĩa thứ nhất, người ta hay dùng dạng was brought up: I was brought up in Tomsk. Ở nghĩa thứ hai, cụm này nói về việc bắt đầu nhắc đến một vấn đề, thường là chuyện khó nói: bring up the salary issue.

Bạn muốn dùng bring up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

bring up + child / bring + child + up; be brought up + by/in; bring up + topic/question/issue

  • My grandparents brought me up in a small town near the Volga.
  • Don't bring up politics at dinner unless you want a long argument.
  • I finally brought up the question of a pay rise with my boss.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênNobody wanted to bring up about the budget cuts at the team meeting.

Sau khi sửaNobody wanted to bring up the budget cuts at the team meeting.

Vì mang ý “nói về”, người học hay thêm about. Nhưng bring up đi thẳng với chủ đề, không cần giới từ, giống như mention và discuss: bring up the budget cuts. Câu sửa đã bỏ about thừa.

Cambridge Dictionary

Grow up nghĩa là “tự mình lớn lên”: I grew up in Kazan. Bring up nghĩa là “nuôi ai đó lớn”: My aunt brought me up. Vì vậy “bà nuôi tôi lớn” sẽ là My grandmother brought me up hoặc I was brought up by my grandmother.

Đến lượt bạn

My parents both worked long hours, so my grandmother ___ me and my brother.

(brought up / grew up)

Xem đáp án

brought up — Bà chăm sóc và nuôi các cháu, tức là nuôi người khác, nên cần brought up. Grew up chỉ nói về việc bản thân một người lớn lên và không thể có tân ngữ chỉ người khác: không nói grew up me.

Viết về một chủ đề bạn đã nêu ra gần đây ở chỗ làm, trường học hoặc trong gia đình. Nêu bạn đã nói chuyện đó với ai và vì sao.

Last week I brought up the noise in our open-plan office with my manager because I couldn't concentrate on my calls.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.