LetsWords
Cụm động từ

Take away là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Take away nghĩa là “mang đi”, “lấy đi” và “mua mang về” ở quán. Cách gọi cà phê mang đi mà không dùng with me, a takeaway là gì, và bài tập.

Take away nghĩa là mang đi, lấy đi, dọn đi thứ gì đó khỏi ai hoặc khỏi đâu: They took away my old sofa for free. Ở quán cà phê tại Anh, take away nghĩa là “mang đi, mua về”: Eat in or take away? Danh từ a takeaway chỉ đồ ăn mua mang về hoặc quán bán đồ ăn mang về.

Bạn muốn dùng take away khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take + something + away (from + person/place); take away + pain/fear; eat in or take away?; a takeaway (= food to go)

  • Could you take these boxes away? We need the space for the new desks.
  • At the airport, security took my water bottle away because I'd forgotten to empty it.
  • Would you like to eat in or take away?

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênA large latte with me, please.

Sau khi sửaA large latte to take away, please.

A large latte with me nghe như “một ly latte cùng với tôi”, chứ không phải đồ uống mang đi. Ở quán cà phê tại Anh cần nói to take away, còn ở Mỹ người ta nói to go.

Cambridge Dictionary

Đừng nhầm a takeaway với the key takeaway. Cụm thứ nhất ở Anh chỉ đồ ăn mang về: Let's get a takeaway tonight. Cụm thứ hai gặp trong ngôn ngữ công việc và nghĩa là “điều rút ra quan trọng nhất”: The key takeaway from the meeting is that we need more staff.

Đến lượt bạn

The waiter ___ our empty plates as soon as we finished and brought the dessert menu.

(took away / put away)

Xem đáp án

took away — Người phục vụ dọn đĩa khỏi bàn và mang đi, nên đáp án là took away. Put away nghĩa là “cất vào chỗ cũ”, chẳng hạn cất bát đĩa vào tủ, còn ở đây người phục vụ chỉ dọn bàn.

Nhớ lại một buổi tối bạn mua đồ ăn mang về. Nêu cụ thể bạn đã gọi món gì và ăn ở đâu.

Last Friday we were too tired to cook, so we ordered noodles and spring rolls to take away and ate them on the balcony.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.