Take out nghĩa là lấy ra (khỏi túi, ví, tủ) hoặc mang ra ngoài: take out the rubbish. Khi nói về ngân hàng hay bảo hiểm, take out nghĩa là “làm thủ tục, đăng ký”: take out a loan, take out insurance. Trong tiếng Anh-Mỹ, takeout còn chỉ đồ ăn mang về, tiếng Anh-Anh gọi là takeaway.
Bạn muốn dùng take out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take out + thing; take + thing + out of + bag/pocket; take out a loan/insurance; take + person + out for + meal
- The teacher asked us to take out a pen and a sheet of paper.
- Could you take out the rubbish on your way to work? The bin is full.
- Many students take out a loan to pay for their degree.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe took a credit to buy a flat.
Sau khi sửaWe took out a loan to buy a flat.
Trong câu gốc, khoản vay được gọi là a credit và đi với took. Nhưng khoản vay ngân hàng trong tiếng Anh là loan, còn đi vay là take out a loan. Credit thường chỉ việc mua trả chậm, mua chịu: buy on credit.
Take someone out nghĩa là mời ai đó đi đâu đó và thường trả tiền cho họ: He took me out for dinner on my birthday. Đại từ ở đây đứng giữa take và out.
Đến lượt bạn
At airport security, I took off my belt, ___ my laptop and put it in a separate tray.
Xem đáp án
took out — Máy tính xách tay cần được lấy ra khỏi túi và đặt vào khay: took out. Took off dùng cho thắt lưng hay giày, tức là những thứ bạn đang mặc hoặc mang trên người, còn máy tính thì không thể “cởi” ra.
Mô tả ngày làm việc hoặc ngày học của bạn bắt đầu như thế nào. Nêu bạn lấy ra những gì và lấy từ đâu.
When I get to the office, I take my laptop and charger out of my backpack and plug them in.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
