Take off nghĩa là cởi, tháo (quần áo, giày, kính) hoặc cất cánh. Với nghĩa thứ nhất, có thể nói take off your coat hoặc take your coat off. Nghĩa thứ hai dùng cho máy bay: The plane took off at six.
Bạn muốn dùng take off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take off + clothes/shoes; take it off; the plane takes off; take + day/week + off
- Please take off your shoes before you come into the flat.
- Our flight took off an hour late because of the fog.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt's warm in here, so you can put off your jacket.
Sau khi sửaIt's warm in here, so you can take off your jacket.
Put on nghĩa là “mặc vào”, nên dễ nghĩ “cởi ra” là put off. Nhưng put off nghĩa là “hoãn lại”: put off a meeting. Với quần áo và giày dép, phải dùng take off.
Khi nói về công việc kinh doanh hay sự nghiệp, take off nghĩa là “phất lên nhanh chóng”: After one viral video, her small bakery really took off. Còn take a day off là nghỉ một ngày: I'm taking Friday off.
Đến lượt bạn
When I got home, I ___ my wet boots and left them by the door.
Xem đáp án
took off — Đôi bốt được cởi ra và để cạnh cửa, nên đáp án là took off. Put off nghĩa là “hoãn lại”, không dùng cho giày dép.
Mô tả những phút đầu tiên khi bạn về nhà sau giờ làm hoặc giờ học. Nêu rõ bạn cởi gì ra và treo hoặc để nó ở đâu.
When I get home, I take off my jacket and hang it on the hook by the door.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
