Take back nghĩa là mang trả một món đồ về nơi bạn đã lấy nó (chẳng hạn trả hàng cho cửa hàng), hoặc rút lại lời đã nói. Nghĩa thứ nhất dùng cho món hàng không vừa ý, sách mượn thư viện hay đồ đi thuê: I took the shoes back. Nghĩa thứ hai dùng khi bạn thừa nhận mình đã nói điều sai hoặc không công bằng: Sorry, I take it back.
Bạn muốn dùng take back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take + thing + back (to + place); take back + noun; take it/that back; take back what you said
- The jacket was too small, so I took it back to the shop and got a refund.
- After the trip, we took the rented bikes back to the hotel.
- I said the plan would never work, but it did, so I take that back.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm going to return back the jacket because it's too small.
Sau khi sửaI'm going to take back the jacket because it's too small.
Nhiều người học viết return back, như thể cần hai từ mới diễn đạt được ý “trả lại”. Nhưng bản thân return đã có nghĩa là “trả lại”, nên back đi kèm là thừa. Trong câu sửa, return được thay bằng take: take back the jacket. Chỉ nói return the jacket cũng đúng.
Give back nghĩa là trả đồ cho chủ của nó, tức người đã cho bạn mượn: Can you give me back my charger? Take back nghĩa là mang đồ về lại nơi bạn đã lấy nó: I took the books back to the library. Còn bring back là mang trở lại chỗ người nói đang ở: Please bring my umbrella back tomorrow.
Đến lượt bạn
Sorry, I was wrong to call your idea unrealistic. I ___.
Xem đáp án
take it back — Người nói rút lại lời mình đã nói, nên dùng take it back. Give it back nghĩa là trả lại cho chủ món đồ đã mượn, mà ở đây không ai mượn gì cả.
Viết về một món đồ bạn đã trả lại cửa hàng hoặc định trả lại. Nêu tên món đồ và giải thích vì sao nó không phù hợp.
I took the running shoes back to the shop because they rubbed my heels after the first run.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
