Spill the tea nghĩa là kể drama, kể chi tiết chuyện riêng của người khác. Riêng từ tea trong tiếng lóng này nghĩa là “drama, tin nóng về ai đó”: What's the tea? giống như hỏi “Có biến gì thế?”. Bạn bè hay nói vậy khi nhắn tin và trên mạng xã hội, giọng tinh nghịch và tò mò.
Bạn có dùng được spill the tea khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
spill the tea + on/about + someone/something; what's the tea (on + someone)?
- Wait, you saw them together at the café? Spill the tea right now!
- So what's the tea on the new flatmate? Is she as messy as they say?
- She finally spilled the tea about why she quit her job so suddenly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Grant, could you spill the tea on yesterday's department meeting? I was off sick.
Sau khi sửaDear Ms Grant, could you fill me in on yesterday's department meeting? I was off sick.
Spill the tea là lời đề nghị kể chuyện drama. Trong thư công việc, câu này nghe như người viết đang chờ nghe chuyện đồn thổi về đồng nghiệp chứ không phải về các quyết định trong cuộc họp. Fill me in on là cách nói trung tính, nghĩa là “cập nhật giúp tôi”, gửi cho cả cấp trên cũng được.
Đừng nhầm với spill the beans, “để lộ bí mật”, chẳng hạn về một bữa tiệc bất ngờ: Who spilled the beans about the surprise party? Spill the tea là chuyện drama, chuyện riêng của người khác. Trong thư gửi đồng nghiệp hay giáo viên, trong bài luận và IELTS Speaking không dùng cụm này; thay vào đó dùng fill me in hoặc tell me what happened.
Đến lượt bạn
I heard shouting next door last night. What's the ___ on the new neighbours?
Xem đáp án
tea — Người nói nghe thấy tiếng cãi nhau ở nhà bên và hỏi xem có drama gì về hàng xóm mới. Trong tiếng lóng này, chuyện drama là tea, và câu hỏi What's the tea on…? là cách nói cố định. Beans với nghĩa “bí mật” không đứng một mình: nó chỉ mang nghĩa đó trong cụm spill the beans, “để lộ bí mật”.
Nhắn cho một người bạn: bạn vừa biết hai người quen chung đang hẹn hò. Dùng spill the tea để nhờ kể chi tiết và hỏi chuyện này bắt đầu từ bao giờ.
Wait, Max and Lena are dating? Spill the tea, how long has this been going on?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
