Subtweet là bài đăng nói về một người mà không tag @ trực tiếp, thường kèm ý trách hay cà khịa, kiểu status “đá xéo” trên Facebook: “có người lại đến trễ cả tiếng”. Không nêu tên, nhưng người quen thừa biết đang nói ai. Từ này sinh ra trên Twitter, giờ dùng cho lời bóng gió trên mọi mạng xã hội; nói trung tính là an indirect post about someone.
Bạn có dùng được subtweet khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
post a subtweet about someone; subtweet someone; subtweeted
- Her post about people who arrive late sounded like a subtweet about the organiser.
- He subtweeted his former teammate without tagging him.
- I could not tell whether the vague complaint was a subtweet or just a general observation.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI subtweeted her to ask about the homework.
Sau khi sửaI sent her a DM to ask about the homework.
Subtweet dễ bị hiểu là “nhắn cho ai đó trên mạng”, rồi thành tin nhắn riêng. Nhưng subtweet là lời bóng gió công khai, không gửi cho người được nhắc đến. Nhắn riêng cho người ta thì là DM: I sent her a DM.
DM là tin nhắn riêng, chỉ người nhận thấy. Mention là bài đăng có tag @name, người đó sẽ nhận thông báo. Subtweet là bài công khai không tag: không có thông báo, nhưng ai cũng hiểu ý.
Đến lượt bạn
A public complaint about someone without directly tagging them can be a ___.
Xem đáp án
subtweet — Cần subtweet: lời than được đăng công khai nhưng không tag người bị nhắc. Direct message là trò chuyện riêng, không phải bài đăng công khai.
Mô tả cách ai đó nói bóng gió về một người quen trên mạng xã hội mà không nêu tên. Dùng subtweet.
His post about borrowed umbrellas was an obvious subtweet about the friend who had kept his.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
