Shady là mờ ám, đáng ngờ, không đàng hoàng: nói về người, giao dịch, trang web hay mánh khóe mà ta không tin tưởng. Từ này mang tính khẩu ngữ và ý chê, thường nghe khi bạn bè nói chuyện, trong tin nhắn và trong các bài đánh giá. Trong thư gửi đồng nghiệp hay giáo viên, trong bài luận và IELTS Speaking, tốt hơn nên dùng suspicious hoặc dishonest.
Bạn có dùng được shady khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
shady + person/deal/website; something shady about + noun; look/sound shady
- That website looks shady, I wouldn't enter my card details there.
- My landlord wants cash only and no contract. Sounds a bit shady to me.
- There's something shady about a guy selling a brand-new laptop that cheap.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Mr Lee, this supplier's prices look shady, so I suggest we find another one.
Sau khi sửaDear Mr Lee, this supplier's prices look suspicious, so I suggest we find another one.
Thư về giá của nhà cung cấp là thư công việc. Shady ở đây nghe như “giá cả mập mờ”, quá suồng sã với người nhận trong công việc. Suspicious diễn đạt cùng sự nghi ngờ một cách trung tính.
Nghĩa đen của shady là “có bóng râm”: Let's find a shady spot under the trees for our picnic. Nghĩa “mờ ám” xuất hiện khi nói về người, công việc và tiền bạc: a shady deal. Đừng nhầm với danh từ shadow, “cái bóng”: về người hay giao dịch thì nói shady, không nói shadow.
Đến lượt bạn
The seller wants cash only, won't give a receipt and refuses to tell me his surname. The whole thing looks ___.
Xem đáp án
shady — Chỉ nhận tiền mặt, không đưa hóa đơn, lại giấu cả họ của mình: như vậy là không đàng hoàng, nên chọn shady. Shadow là danh từ “cái bóng”, sau looks cần tính từ, và người bản ngữ sẽ không nói shadow ở đây.
Viết cho một người bạn vì sao một tin cho thuê căn hộ khiến bạn nghi ngờ. Nêu ít nhất một chi tiết cụ thể.
That flat ad looks shady: the rent is half the usual price and they want a deposit before any viewing.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
