Spam là thư rác, tin rác: tin nhắn hàng loạt không ai mong, phần lớn là quảng cáo qua email hay ứng dụng chat. Còn có động từ: spam someone là dội tin nhắn vào ai đó: he keeps spamming the group chat with memes. Spam folder là thư mục “Thư rác”. Đây là từ thông thường, dùng được cả trong văn bản trung tính.
Bạn có dùng được spam khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
receive / send spam; spam messages; spam someone with emails; spammed / spamming
- The unused inbox still receives a surprising amount of spam.
- Someone spammed the address with repeated advertisements.
- I moved the unwanted messages into the spam folder.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI received three spam this morning.
Sau khi sửaI received three spam messages this morning.
Tiếng Anh coi spam là danh từ không đếm được, như mail hay information: much spam, a lot of spam. Thật ra tiếng Việt đã gợi ý cách sửa: ta nói “ba tin spam”, không nói “ba spam”. Tiếng Anh cũng cần một chữ để đếm như vậy: three spam messages.
Junk mail gần nghĩa: vừa là tờ rơi quảng cáo trong hộp thư, vừa là thư mục Junk trong email. Scam là lừa đảo: spam có thể dẫn đến scam, nhưng không phải spam nào cũng là lừa đảo. Newsletter là bản tin bạn tự đăng ký nhận.
Đến lượt bạn
There is too ___ spam in this inbox.
Xem đáp án
much — Spam ở đây không đếm được nên dùng much. Many đứng trước danh từ đếm được số nhiều: many spam messages.
Mô tả lượng tin rác đổ về một hộp thư cũ hay một nhóm chat. Dùng spam.
The old mailbox gets so much spam that genuine invitations are hard to notice.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
