Calm down nghĩa là bình tĩnh lại hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại. Cụm này dùng cho người sau khi lo lắng, tức giận hay hoảng sợ, và cả cho tình hình dần yên ổn hơn: things calm down after the holidays.
Bạn muốn dùng calm down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
calm down; calm + person + down; things/the situation + calm down
- I took a few deep breaths to calm down before the speaking test.
- The teacher played quiet music to calm the children down after the break.
- It's busy at work now, but things should calm down after the conference.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy daughter was crying, so I sang a song to calm down her.
Sau khi sửaMy daughter was crying, so I sang a song to calm her down.
Khi người được trấn an là một đại từ (her, him, them), đại từ này đứng giữa calm và down: calm her down. Trật tự calm down her nghe sai. Với danh từ thì cả hai cách đều được: calm the baby down và calm down the baby.
Relax đôi khi cũng được dịch là “bình tĩnh”, nhưng nghĩa gần hơn là “thư giãn, nghỉ ngơi”: I relax with a book on Sundays. Calm down dùng khi trước đó có lo lắng hay tức giận và người đó cần lấy lại bình tĩnh.
Đến lượt bạn
Max was so angry that he was shouting, so I asked him to sit down and ___.
Xem đáp án
calm down — Max đang tức giận và la hét, nên anh ấy cần bình tĩnh lại: calm down. Cheer up dùng để động viên người đang buồn cho vui lên, mà vấn đề của Max không phải là buồn.
Nhớ lại một lúc bạn rất hồi hộp, ví dụ trước kỳ thi hoặc bài thuyết trình. Viết điều gì đã giúp bạn bình tĩnh lại.
Before my first presentation at work, my hands were shaking, so I drank some water and repeated my first line to calm down.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
