LetsWords
Cụm động từ

Come off là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Come off nghĩa là bong ra, rời ra hoặc thành công. Vì sao “miếng dán không bóc ra được” là doesn't come off và Come off it! nghĩa là gì khi tranh luận.

Come off nghĩa là bong ra, rơi ra, tuột ra, tróc ra (cúc áo, tay nắm cửa, miếng dán, lớp sơn). Nghĩa thứ hai là thành công, diễn ra suôn sẻ: dùng cho một kế hoạch, một câu đùa hay một thương vụ. The plan never came off — “Kế hoạch đó chẳng bao giờ thành”.

Bạn muốn dùng come off khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

something + come off (+ something); come off + in your hand; plan/joke/deal + come off (= succeed)

  • One of the buttons on my coat came off on the way to work.
  • Soak the jar in warm water and the old label will come off easily.
  • Their plan to open a café together never came off because of money problems.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThis price sticker doesn't take off, even with hot water.

Sau khi sửaThis price sticker doesn't come off, even with hot water.

Take off cần có người thực hiện hành động gỡ: I can't take off this sticker. Khi chính đồ vật tự rời ra hay không chịu rời ra, cần dùng come off: the sticker doesn't come off.

Cambridge Dictionary

Hãy nhớ riêng câu Come off it! Đây là cách nói khẩu ngữ của người Anh, nghĩa là “Thôi đi!”, “Đừng bịa chuyện!”. Câu này thể hiện sự không tin, chẳng liên quan gì đến cúc áo bị đứt: Come off it, you didn't really meet the Prime Minister!

Đến lượt bạn

I pulled the old door handle a bit too hard, and it ___ in my hand.

(took off / came off)

Xem đáp án

came off — Tay nắm cửa nằm lại trong tay bạn, tức là nó tự rời khỏi cánh cửa: came off. Took off không có tân ngữ nghĩa là “cất cánh” hoặc “phát triển vọt lên”, không hợp với tay nắm cửa.

Mô tả một sự cố nhỏ trong sinh hoạt khi có thứ gì đó bị rơi ra hoặc đứt ra: cúc áo, tay cầm, gót giày. Nêu rõ chuyện xảy ra ở đâu và bạn đã làm gì.

The heel of my shoe came off on my way to a job interview, so I bought a pair of cheap flat shoes in the nearest shop.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.