Come out nghĩa là ra mắt, xuất hiện (về sách, phim, album, kết quả) hoặc được biết đến, lộ ra (về sự thật, bí mật). Người ta nói vậy về những thứ mới lên kệ hay ra rạp: The film comes out on Friday. Còn The truth came out nghĩa là “sự thật đã lộ ra”.
Bạn muốn dùng come out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
come out (in/on + date); the truth/news comes out; it came out that + clause
- The second season of the show comes out in March, and I can't wait.
- When the exam results came out, our whole group went for pizza to celebrate.
- It later came out that the company had known about the problem for years.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHer new book goes out next month.
Sau khi sửaHer new book comes out next month.
Go out có vẻ hợp vì nghĩa là “đi ra”, nhưng cụm này chỉ việc ra khỏi nhà hoặc đi chơi. Với sách, phim hay các mẫu sản phẩm mới, người ta nói come out.
Khi nói về ảnh, come out cho biết ảnh chụp lên đẹp hay xấu: The photos from the wedding came out really well. Đừng nhầm với turn out, nghĩa là “hóa ra”: The exam turned out to be easier than we expected.
Đến lượt bạn
For months nobody knew why the director had left, but in the end the truth ___.
Xem đáp án
came out — Lý do giám đốc ra đi cuối cùng đã được biết đến, tức là sự thật đã lộ ra: came out. Went out dùng khi ai đó ra khỏi nhà hoặc khi đèn tắt: The lights went out. Về sự thật thì không ai nói như vậy.
Viết về một bộ phim, cuốn sách hoặc trò chơi mới mà bạn đang chờ. Nêu khi nào nó ra mắt và vì sao bạn mong đợi nó.
My favourite author's new novel comes out in November, and I want to find out what happens to the main character after the last book.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
