Come on nghĩa là “nào!”, “cố lên!”, “nhanh lên!” hoặc “thôi đi mà”. Người ta dùng nó để giục, cổ vũ hoặc tỏ ý không tin người đối diện. Với đèn, máy sưởi và thiết bị, come on nghĩa là “bật lên”: The lights came on. Đây là câu cảm thán thân mật: không dùng trong bài luận, nhưng rất tự nhiên trong Speaking và đời sống.
Bạn muốn dùng come on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Come on! (hurry up / try harder); Come on, + sentence; Oh, come on! (disbelief); the lights/heating + come on
- Come on, we'll miss the train if you don't hurry.
- Come on, just one more kilometre and then we can have a rest.
- The heating comes on automatically at six, so the flat is warm when I get up.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSomeone knocked on the door, and I called out, 'Come on!'
Sau khi sửaSomeone knocked on the door, and I called out, 'Come in!'
Khi có người gõ cửa, ta đáp Come in!, nghĩa là “Mời vào!”. Bản thân Come on! không phải lời mời vào: nó dùng để giục hoặc cổ vũ. Nếu muốn mời một cách thân mật kiểu “vào đi, vào đi”, người ta nói Come on in!
Nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ điệu. Come on, you can do it! nói bằng giọng hào hứng là lời động viên. Oh, come on! kéo dài giọng thể hiện sự nghi ngờ hoặc bực mình: Oh, come on, you don't really believe that.
Đến lượt bạn
We're already late! ___, put your shoes on and let's go.
Xem đáp án
Come on — Mọi người đang muộn, cần giục ai đó mang giày và đi ra, nên dùng Come on, tức là “nào, nhanh lên”. Come in là lời mời vào, không hợp ở đây vì mọi người đang rời khỏi nhà.
Hãy tưởng tượng bạn đang động viên một người bạn trước kỳ thi hoặc buổi phỏng vấn. Bắt đầu câu bằng come on và nêu lý do bạn ấy sẽ làm tốt.
Come on, you've prepared for this interview for two weeks, so you'll be fine.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
