LetsWords
Cụm động từ

Go off là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Go off nghĩa là kêu vang, ví dụ chuông báo động, và cũng là bị hỏng, dùng cho thức ăn. Khác biệt với turn off, những ví dụ sống động và bài tập.

Go off nghĩa là kêu vang, đổ chuông (đồng hồ báo thức, chuông báo động), nổ (súng, bom) và bị hỏng, ôi thiu (thức ăn). Chủ ngữ trong câu sẽ cho biết đang nói nghĩa nào: the alarm went off — chuông báo động kêu vang, the milk has gone off — sữa đã bị hỏng. Nghĩa "bị hỏng" chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ thường dùng go bad.

Bạn muốn dùng go off khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

go off (alarm/gun/bomb); go off (food, milk, meat)

  • The fire alarm went off in the middle of the night and woke everyone up.
  • Don't drink that milk — it's gone off.
  • My phone alarm didn't go off, so I was late for work.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênA car alarm worked at 3 a.m. and woke up half the street.

Sau khi sửaA car alarm went off at 3 a.m. and woke up half the street.

Nhiều người dễ nghĩ đến work khi muốn nói chuông báo động "kêu", nhưng work với chuông báo động lại có nghĩa "hoạt động tốt, không hỏng": Our alarm works fine. Khi chuông báo động hay đồng hồ đột nhiên reo lên, tiếng Anh dùng go off: a car alarm went off.

Cambridge Dictionary

Turn off là tự tay tắt thứ gì đó: Can you turn off the alarm? Go off là việc tự xảy ra. Với đèn điện, go off nghĩa là "tắt, phụt tắt" chứ không phải "kêu vang": The lights went off during the storm — đèn tắt trong lúc có bão.

Đến lượt bạn

I forgot to put the fish in the fridge, and by morning it had completely ___.

(gone off / gone down)

Xem đáp án

gone off — Con cá bị quên không cho vào tủ lạnh, và đến sáng nó chắc chắn đã hỏng — gone off. Gone down trong ngữ cảnh này vô nghĩa: nó nói về sự giảm xuống hay sụt giá, không liên quan đến việc thức ăn bị hỏng.

Kể một tình huống liên quan đến chuông báo động hoặc đồng hồ báo thức, hoặc món ăn bị hỏng. Nêu rõ chuyện gì đã xảy ra và khi nào.

The smoke alarm went off at six this morning because my flatmate burnt the toast.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.