Come into nghĩa là đi vào (phòng, tòa nhà). Trong các cụm cố định, nó mang nghĩa “chuyển sang trạng thái mới”: come into force (có hiệu lực), come into use (đi vào sử dụng). Ít gặp hơn là nghĩa “được thừa kế”: come into money.
Bạn muốn dùng come into khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
come into + room/building; come into force/effect/use/play; come into money (inherit)
- Everyone stopped talking when the new director came into the meeting room.
- The new rules on hand luggage come into force at the start of June.
- Contactless payments came into everyday use much faster than many people expected.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe new law comes in force on 1 January.
Sau khi sửaThe new law comes into force on 1 January.
Có hiệu lực trong tiếng Anh là come into force, dùng into chứ không phải in. Into cho thấy sự chuyển đổi: luật đi vào hiệu lực. Effect cũng vậy: The changes come into effect next month. Dễ nhầm vì cụm in force cũng tồn tại, nhưng nó đứng sau be, khi luật đã có hiệu lực rồi: The law is now in force.
Come in dùng khi không có tân ngữ: Come in, the door's open. Khi nêu nơi đi vào, cần into: She came into the office. Một cụm hay gặp khác là come into play, “bắt đầu phát huy tác dụng”: This is where your experience comes into play.
Đến lượt bạn
My flatmate ___ my room without knocking and asked to borrow my charger.
Xem đáp án
came into — Bạn cùng nhà đi vào phòng, và came into ở đây rất tự nhiên. Enter không cần giới từ: entered my room. Enter into dùng cho hợp đồng và đàm phán: enter into an agreement.
Viết về một quy định vừa có hiệu lực ở thành phố, trường đại học hoặc công ty của bạn. Nêu thời điểm nó có hiệu lực và điều gì đã thay đổi.
In March, a new rule came into force at my university: students can no longer print for free, so I now pay for every page.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
