Back off nghĩa là lùi lại, tránh ra, hoặc thôi làm phiền ai, thôi gây áp lực. Đi với from, cụm này có nghĩa là rút lại điều đã định, thường là do chịu sức ép: back off from a plan. Câu mệnh lệnh Back off! nghe thô lỗ, gần như “Tránh ra!” hay “Đừng làm phiền tôi!”. Muốn nói nhẹ nhàng hơn thì dùng I need some space.
Bạn muốn dùng back off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
back off; back off from + plan/noun; tell someone to back off
- When the dog started growling, I backed off slowly and crossed the street.
- The company backed off from the salary cuts when half the team threatened to leave.
- Reporters waited outside her house every morning, but after a week they finally backed off.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter the protests, the council refused from its plan to raise bus fares.
Sau khi sửaAfter the protests, the council backed off from its plan to raise bus fares.
Refuse không đi với from: người ta nói refuse an offer hoặc refuse to help. Khi chính quyền hay công ty rút lại điều đã định vì chịu sức ép, dùng back off from. Vì vậy refused from được thay bằng backed off from, phần còn lại của câu giữ nguyên.
Back down có nghĩa gần giống, nhưng là “nhượng bộ, chịu thua trong một cuộc tranh cãi”: After a week of complaints, the landlord backed down and fixed the heating. Back off thì không cần có tranh cãi: có thể là lùi xa một con chó dữ, thôi xen vào việc của người khác hoặc lặng lẽ bỏ một kế hoạch.
Đến lượt bạn
My sister kept texting me advice about which job to take, so I told her to ___ and let me decide.
Xem đáp án
back off — Người nói muốn chị gái thôi xen vào và để mình tự quyết định. Đó chính là nghĩa của back off. Back up nghĩa là “ủng hộ” (back someone up) hoặc “lùi xe”, và cả hai đều không liên quan đến những lời khuyên qua tin nhắn.
Nhớ lại một lần có người xen vào việc của bạn quá mức: người bán hàng, đồng nghiệp hay người thân. Viết xem đó là ai và bạn đã làm gì để người đó thôi làm phiền.
A salesman followed me around the phone shop for ten minutes, so I said I was just looking, and he finally backed off.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
