Back down nghĩa là nhượng bộ, lùi bước: từ bỏ một yêu cầu hay lập trường vì bị gây sức ép hoặc không thể thắng cuộc tranh cãi. Cụm này dùng khi nói về cãi vã, đàm phán, mâu thuẫn với sếp hoặc chính quyền. Dạng hay gặp là refuse to back down, “giữ vững lập trường”.
Bạn muốn dùng back down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
back down; back down on/over + decision/demand; refuse to back down
- My brother never backs down in an argument, even when he knows he's wrong.
- After hundreds of complaints, the council backed down on the new parking fees.
- The students refused to back down until the university changed the exam date.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter the protests, the government backed down its decision to close the hospital.
Sau khi sửaAfter the protests, the government backed down on its decision to close the hospital.
Back down không nhận tân ngữ trực tiếp: người ta không lùi bước “quyết định”, mà lùi bước khỏi quyết định. Vì vậy cần giới từ on hoặc over: backed down on its decision.
Back out là rút lui khỏi điều đã hứa hoặc đã ký: He agreed to sell me his car, then backed out. Back down là nhượng bộ dưới sức ép. Ai backed out là người thất hứa, còn ai backed down là người thua cuộc tranh cãi.
Đến lượt bạn
The manager said the deadline was final, but after the whole team complained, she ___ and gave us an extra week.
Xem đáp án
backed down — Lúc đầu chị quản lý giữ quan điểm, sau đó nhượng bộ trước sức ép của cả nhóm, đó là backed down. Backed out sẽ có nghĩa chị rút lại lời hứa, nhưng ở đây chị lại cho nhóm thêm thời gian.
Mô tả một cuộc tranh cãi hoặc đàm phán mà trong đó có người nhượng bộ. Nêu ai nhượng bộ và điều gì khiến họ làm vậy.
My landlord wanted to raise the rent by twenty percent, but he backed down when I showed him the prices of similar flats nearby.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
