LetsWords
Cụm động từ

Back out là gì? Rút lui, nuốt lời

Rút lại điều đã hứa khi người khác đang trông vào bạn. Còn đi với một tiểu từ khác, cũng back ấy lại nghĩa là bạn chịu thua trong cuộc tranh cãi, và hai cụm này bị nhầm suốt.

Back out nghĩa là rút lui khỏi điều mình đã đồng ý: một thỏa thuận, chuyến đi, việc tham gia, lời hứa. Thường thì người khác đã trông cậy vào bạn, nên từ này mang chút trách móc. Nghĩa thứ hai là nghĩa đen: lùi xe ra, chẳng hạn ra khỏi chỗ đỗ.

Bạn muốn dùng back out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

back out (of + deal/plan/trip); back out at the last minute; back + the car + out of + place

  • We had booked the hall, but two sponsors backed out a week before the conference.
  • I promised to help you move flats, so I can't back out now.
  • Be careful when you back out of the parking space; there are kids playing nearby.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênTwo days before the wedding, the photographer backed out from the contract.

Sau khi sửaTwo days before the wedding, the photographer backed out of the contract.

Người học dễ dùng from với nghĩa “rút khỏi”, nhưng back out gắn thỏa thuận bằng of: back out of a deal, back out of the trip. Logic giống get out of: bạn “bước ra” khỏi hợp đồng.

Cambridge Dictionary

Back down là nhượng bộ trong tranh cãi, từ bỏ yêu cầu của mình: After an hour of arguing, he finally backed down. Back out là phá vỡ thỏa thuận, không phải thua một cuộc tranh cãi. Còn back off là lùi ra, thôi gây áp lực: Back off, I need some space.

Đến lượt bạn

Mark agreed to give a talk at our event, but yesterday he ___ because of a family emergency.

(backed out / backed down)

Xem đáp án

backed out — Mark đã đồng ý phát biểu rồi sau đó rút lui, đó là backed out. Backed down nghĩa là anh ấy nhượng bộ trong tranh cãi, nhưng ở đây chẳng có cuộc tranh cãi nào.

Kể về một lần ai đó rút lui khỏi một thỏa thuận. Nêu cụ thể họ rút lui khỏi việc gì và chuyện xảy ra khi nào.

Our landlord backed out of the rental agreement two days before we were supposed to move in.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.