LetsWords
Cụm động từ

Back up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Back up là ủng hộ, chứng minh bằng dẫn chứng hoặc sao lưu dữ liệu. Giới từ with trong back up an idea, khác biệt giữa back up và backup, kèm bài tập.

Back up nghĩa là ủng hộ (một người hoặc lời nói của họ), chứng minh bằng dữ kiện, hoặc sao lưu dữ liệu. Trong một cuộc tranh luận hay cuộc họp, back someone up là đứng về phía ai đó. Trong bài luận, back up an argument là củng cố lập luận bằng ví dụ hoặc số liệu, còn back up files là sao chép tệp để phòng khi có sự cố.

Bạn muốn dùng back up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

back + person + up; back up + claim/argument + with + evidence; back up + files/data; a backup (noun)

  • When the client blamed me for the delay, my manager backed me up.
  • I back up my photos to an external drive every Sunday evening.
  • The researchers backed up their claims with data from three different countries.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn your essay, back up each idea by a real example.

Sau khi sửaIn your essay, back up each idea with a real example.

Nhiều người muốn dùng by để nói “bằng một ví dụ”. Nhưng thứ dùng để củng cố ý tưởng được nêu sau with: back up each idea with a real example. By đứng trước một hành động dạng -ing (back it up by giving an example) và trong câu bị động, khi nêu thứ làm bằng chứng: The claim is backed up by data.

Cambridge Dictionary

Back down nghe giống nhưng nghĩa gần như ngược lại: lùi bước, chịu nhượng bộ trong tranh luận. So sánh: My colleagues backed me up, so I didn't back down.

Đến lượt bạn

Before the system update, IT asked everyone to ___ their files.

(back up / backup)

Xem đáp án

back up — Sau to cần một hành động, nên động từ viết thành hai từ: to back up their files. Backup viết liền là danh từ hoặc tính từ: make a backup, a backup copy.

Viết một luận điểm cho bài luận về ưu điểm hoặc nhược điểm của làm việc từ xa, và củng cố nó bằng một ví dụ cụ thể từ trải nghiệm của bạn.

Remote work can save a lot of time, and I can back this up with my own experience: I no longer spend ninety minutes a day on the bus.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.