LetsWords

Bài viết

LetsWords sửa câu tiếng Anh thế nào: 12 phân tích thực tế

12 phân tích thực tế của LetsWords: lỗi ở từ quen thuộc, bản sửa và giải thích bằng tiếng Việt. Nhưng cả khi viết đúng, người học vẫn nhận được lời khuyên có ích. Vì sao?

Biết impact nghĩa là “tác động” chưa có nghĩa là bạn viết đúng được have an impact on. Trong LetsWords, bạn đặt câu với từ đang học, còn phần kiểm tra chỉ ra điều gì cản bạn diễn đạt ý cho đúng: cách kết hợp từ, giới từ, cấu trúc hay dạng từ. Bạn nhận bản đã sửa cùng lời giải thích bằng tiếng Việt và áp dụng được ngay ở lần viết sau.

Dưới đây là 12 phân tích thực tế của LetsWords. Đó là những từ dùng khi giao tiếp, viết email và làm IELTS Writing, chứ không phải từ hiếm cho có vẻ khó. Đầu tiên là các câu có lỗi, cuối bài là hai câu đúng: qua chúng bạn sẽ thấy phân tích mang lại gì khi không có gì phải sửa.

Bạn nhận được gì sau khi kiểm tra

Mỗi ví dụ gồm câu gốc, kết quả của LetsWords và lời giải thích vì sao kết quả đó có ích cho việc học. Phân tích chi tiết có cả khi học từ mới lẫn khi ôn tập.

Bản sửa loại bỏ lỗi, còn cách diễn đạt lại cho thấy một cách khác để nói cùng ý. Đây là hai việc khác nhau: một câu đúng không trở thành sai chỉ vì có thể phát triển thêm. Phần kiểm tra tính đến mục tiêu bạn chọn; trong các ví dụ luyện thi dưới đây, mục tiêu là IELTS Academic Writing 7.0, còn ví dụ về thư công việc và câu kể về sự tiến bộ là tiếng Anh thông dụng trình độ B2.

1. Impact: hai lỗi trong một từ bạn đã biết nghĩa

Câu đã viết:

The new transport policy did a significant impact to air quality in the city.

LetsWords: có lỗi. Ở đây cần cụm have an impact on — “có tác động đến”. Vì thế ở thì quá khứ là had, còn trước đối tượng chịu tác động là on. Phần kiểm tra sửa cả hai chỗ: did → had, to → on.

Bản sửa:

The new transport policy had a significant impact on air quality in the city.

Điều này giúp gì. Nghĩa “tác động” không cho bạn biết đứng cạnh nó là động từ và giới từ nào, còn chữ “đến” trong “tác động đến” lại kéo bạn về phía to. LetsWords sửa cả hai phần của cụm từ mà vẫn giữ ý về chính sách giao thông. Bạn học cách dùng trọn cụm have an impact on — cho bài luận về môi trường, giáo dục hay công nghệ — chứ không chỉ nhận ra từ impact.

Thử phân tích lỗi trong LetsWords

Khi vào, bạn chọn mục tiêu và trình độ, rồi thử một bài viết có phân tích trước khi thanh toán.

2. Suggest: nghĩa đúng, cấu trúc sai

Câu đã viết:

My tutor suggested me to compare the two views before giving my opinion.

LetsWords: có lỗi. Sau suggest không thể đặt me to: suggest someone to do là sai. Hành động được diễn đạt bằng dạng -ing: suggested comparing.

Bản sửa:

My tutor suggested comparing the two views before giving my opinion.

Cách diễn đạt lại của LetsWords:

My tutor suggested that I compare the two perspectives before expressing my own view.

Điều này giúp gì. Bạn nhận được hai mẫu câu đúng: suggest doing khi chỉ cần nêu hành động, và suggest that someone do khi cần nói rõ ai làm — suggested that I compare. Cả hai đều dùng được cho lời khuyên tiếp theo trong email hay bài luận. Hai mẫu này được mô tả trong ngữ pháp Cambridge.

3. Adopt: áp dụng nếp sinh hoạt mới, đừng trộn hai động từ

Câu đã viết:

Students need to adopt to a new routine when they start university.

LetsWords: có lỗi. Sau adopt không cần giới từ: adopt a new routine — “áp dụng một nếp sinh hoạt mới”.

Bản sửa:

Students need to adopt a new routine when they start university.

Điều này giúp gì. Adopt và adapt trông giống nhau nên rất dễ nhầm. Adopt a routine là áp dụng một nếp sinh hoạt; adapt to a routine là thích nghi với nó. LetsWords giữ nguyên động từ adopt bạn đang học và cho thấy cách đặt một câu có nghĩa với nó. Bạn hiểu cách dùng đúng động từ mình cần, chứ không chỉ nhận một từ khác thay vào.

4. Look forward to: lỗi trong một email công việc bình thường

Câu đã viết:

I look forward to hear from you about the interview.

LetsWords: có lỗi. Trong look forward to, to là giới từ, nên sau nó cần dạng -ing: hearing, không phải hear. Cùng một mẫu: look forward to meeting, look forward to working, look forward to seeing.

Bản sửa:

I look forward to hearing from you about the interview.

Điều này giúp gì. Bạn hiểu vì sao ở đây cần dạng -ing và tự viết được những tin nhắn khác: về cuộc gặp, việc hợp tác hay cuộc trao đổi tiếp theo. Bản sửa có ích không chỉ cho đúng một dòng trong email này. Nghĩa và thêm một ví dụ có trong bài tập look forward to.

5. Evidence: lỗi không nằm ở một đuôi từ mà ở cả cấu trúc

Câu đã viết:

There are many evidences that regular exercise improves mental health.

LetsWords: có lỗi. Với nghĩa “bằng chứng”, evidence là danh từ không đếm được: không thêm -s và đi với động từ số ít. Vì vậy dùng there is, còn để nói số lượng thì much evidence hoặc a lot of evidence, không phải many evidences.

Bản sửa:

There is much evidence that regular exercise improves mental health.

Cách diễn đạt lại của LetsWords:

Substantial evidence indicates that regular exercise improves mental health.

Điều này giúp gì. Chỉ bỏ -s là chưa đủ: với evidence không đếm được, cả động từ lẫn từ chỉ số lượng đều phải đổi theo. Tiếng Việt nói “nhiều bằng chứng” mà không cần phân biệt đếm được hay không, nên chỗ này rất dễ sai. LetsWords sửa cả cụm, rồi gợi ý một cách diễn đạt học thuật gọn hơn. Nhờ vậy bạn không chỉ tránh lỗi mà còn biết cách đưa bằng chứng vào bài IELTS Writing.

6. Despite: từ nối mạnh cũng không cứu được ngữ pháp sai

Câu đã viết:

Despite the government invested in public transport, traffic congestion continued to increase.

LetsWords: có lỗi. Sau despite không thể đặt ngay the government invested: cần despite the government’s investment. Một cách khác để nói cùng ý là although the government invested.

Bản sửa:

Despite the government’s investment in public transport, traffic congestion continued to increase.

Điều này giúp gì. Bạn muốn nêu một nghịch lý: tiền đã được đầu tư, nhưng tắc đường vẫn tăng. “Mặc dù” trong tiếng Việt đi thẳng với cả một mệnh đề, còn despite thì cần danh từ. LetsWords giữ nguyên lập luận của bạn và sửa cấu trúc sau despite. Điều này quan trọng hơn việc máy móc thay từ nối bằng một từ đơn giản hơn: bạn làm chủ đúng công cụ mình muốn dùng. Sự khác nhau giữa cấu trúc với despite và although được British Council giải thích.

7. Contribute: từ học thuật còn cần nối đúng với hành động

Câu đã viết:

Poor public transport contributes to increase traffic congestion.

LetsWords: có lỗi. Trong contribute to, to là giới từ, nên sau nó cần dạng -ing: contributes to increasing, không phải to increase.

Bản sửa:

Poor public transport contributes to increasing traffic congestion.

Điều này giúp gì. Ở đây bạn luyện cấu trúc contribute to doing: không chỉ gọi tên vấn đề mà còn giải thích nguyên nhân của nó. Mẫu này dùng được trong bài luận ở bất kỳ chủ đề nào: contribute to reducing emissions, contribute to improving public health.

8. Affect: giới từ có vẻ tự nhiên khi dịch từ tiếng Việt

Câu đã viết:

Air pollution can negatively affect on the health of children.

LetsWords: có lỗi. Sau affect không cần giới từ: affect the health of children, không phải affect on.

Bản sửa:

Air pollution can negatively affect the health of children.

Điều này giúp gì. Tiếng Việt nói “ảnh hưởng lên” hay “ảnh hưởng đến”, nên rất dễ mang thêm một giới từ thừa sang tiếng Anh. Với affect thì không cần, còn với have an impact on ở ví dụ đầu tiên thì lại cần. Phần kiểm tra dạy bạn phân biệt hai cấu trúc gần nghĩa — điều mà một cặp “từ – nghĩa” học thuộc không làm được.

9. Progress: vì sao không phải do

Câu đã viết:

I have done a lot of progress in English since I started practising every day.

LetsWords: có lỗi. Với progress, người ta dùng make, không dùng do: make a lot of progress.

Bản sửa:

I have made a lot of progress in English since I started practising every day.

Điều này giúp gì. Từ nào cũng quen, ý thì rõ, nhưng cụm từ vẫn sai. LetsWords sửa đúng chỗ đó, không bắt bạn viết lại cả câu chuyện. Bạn có được một cách diễn đạt để kể về kết quả học tập, dự án hay việc tập luyện. Củng cố cụm từ này trong bài tập make progress.

10. Significant increase: chính xác khi mô tả biểu đồ IELTS

Câu đã viết:

The chart shows a significant increase of the number of commuters between 2010 and 2020.

LetsWords: có lỗi. Khi nói cái gì tăng lên, cần giới từ in: an increase in the number of commuters. Of đứng trước mức tăng: an increase of 20%.

Bản sửa:

The chart shows a significant increase in the number of commuters between 2010 and 2020.

Điều này giúp gì. Từ significant đã dùng hợp lý, không cần đổi cho có vẻ khó hơn. LetsWords sửa cấu trúc ngay bên cạnh và giữ nguyên giai đoạn cũng như chỉ số được mô tả. Đây là luyện từ vựng trong câu cho Task 1: lỗi lộ ra từ trước khi bạn viết cả bài mô tả biểu đồ.

11. Mitigate: giảm hậu quả không có nghĩa là xóa bỏ vấn đề

Câu đã viết:

Investing in flood defences can mitigate the effects of climate change on coastal communities.

LetsWords: đúng. Không có lỗi: từ được chọn chính xác, cấu trúc đúng, văn phong hợp với bài luận học thuật.

Điều này giúp gì. Đê chống lũ không xóa bỏ được biến đổi khí hậu, nhưng có thể giảm hậu quả của nó với các cộng đồng ven biển. Mitigate the effects truyền tải đúng ý này. LetsWords chấp nhận cách dùng chính xác và không đòi đổi từ hay làm ngữ pháp phức tạp thêm. Bạn học cách chọn từ học thuật theo nghĩa: ở đây cần nói “giảm nhẹ hậu quả”, chứ không hứa “giải quyết vấn đề”.

12. Play a role: đúng chưa chắc đã thuyết phục

Câu đã viết:

Public libraries play a role in reducing digital exclusion.

LetsWords: đúng. Không có lỗi: từ vựng chính xác, cấu trúc đúng.

Cách diễn đạt lại của LetsWords:

Public libraries play a vital role in reducing digital exclusion by providing free internet access, digital skills training, and support for disadvantaged communities.

Điều này giúp gì. Câu gốc chỉ khẳng định thư viện có ích. Phương án được gợi ý giải thích nhờ đâu: truy cập internet, đào tạo kỹ năng số và hỗ trợ người yếu thế. Đây là mẫu phát triển lập luận cho IELTS Writing. Bạn thấy cụ thể cách bổ sung ý, thay cho lời khuyên chung chung “hãy thêm chi tiết” mà không có ví dụ.

Từ một lần sửa đến những từ bạn dùng được

Trong mọi ví dụ, việc học bắt đầu từ chính lần bạn thử diễn đạt ý của mình. LetsWords phân tích nó, đưa bản sửa và giải thích nguyên nhân. Sau đó ôn tập ngắt quãng đưa từ trở lại ở các buổi học sau: bạn lại tự nhớ ra nó và đặt câu. Cấu trúc đúng được luyện tiếp, chứ không dừng lại ở một gợi ý đọc qua một lần.

Bạn có thể học các bộ từ có sẵn hoặc thêm từ gặp khi đọc, khi làm việc và trên lớp. Nếu khó nghĩ ra nên viết gì, công cụ gợi ý sẽ đưa ra một ý bằng tiếng Việt. Với IELTS, việc luyện tập tiếp tục ở Writing: từ một đoạn và một tiêu chí riêng đến bài hoàn chỉnh có phân tích.

Hãy chọn mục tiêu và trình độ trong LetsWords và thử bài viết đầu tiên có phân tích trước khi thanh toán.

Xem thêm: luyện từ vựng tiếng Anh, từ vựng IELTS theo chủ đề và luyện IELTS Writing.

Bắt đầu luyện từ vựng

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.