Bạn có thể kiểm tra câu tiếng Anh đúng hay sai miễn phí trên các trang luyện tập công khai của LetsWords: chọn từ hoặc cấu trúc, viết một câu có dùng nó và nhận phân tích. Sáu trường hợp dưới đây đều có đường dẫn đến trang phù hợp. Việc kiểm tra không chỉ tìm lỗi chính tả: một từ viết đúng vẫn có thể không hợp nghĩa hoặc đòi hỏi cấu trúc khác.
Chẳng hạn, trong I’m waiting the supplier’s reply, từ nào cũng quen thuộc. Câu thiếu một giới từ ngắn phía sau động từ. Sửa dòng này rất nhanh; hiểu vì sao lần sau vẫn cần for mới giúp bạn viết đúng câu tiếp theo.
LetsWords là công cụ luyện từ vựng trên web. Bạn viết câu với từ đang học; AI kiểm tra cách dùng từ và ngữ pháp, giải thích phần sửa bằng tiếng Việt và gợi ý cách diễn đạt chính xác hơn. Trong quá trình học thường xuyên, từ sẽ xuất hiện lại theo lịch ôn tập ngắt quãng. Tính năng kiểm tra trên trang công khai cho phép bạn xem cách phân tích trước khi đăng ký.
1. Giới từ sau động từ: wait for
Trước khi sửa: I’m waiting the supplier’s reply.
Sau khi sửa: I’m waiting for the supplier’s reply.
Trong tiếng Việt, “chờ phản hồi” nối thẳng động từ với điều được chờ. Tiếng Anh cần for: wait for someone or something. Dịch từng từ sẽ làm rơi mất giới từ này, nên hãy học cả cụm.
Nếu bạn biết phản hồi sẽ đến lúc nào, expect có thể chính xác hơn wait:
We expect the supplier’s reply by Friday.
Expect nghĩa là dự tính một việc sẽ xảy ra và nhận tân ngữ trực tiếp. Sửa câu không phải lúc nào cũng chỉ là thêm một từ: đôi khi cần chọn động từ đúng với ý bạn muốn nói.
Mở wait for: ý nghĩa và kiểm tra câu miễn phí để viết về phản hồi, đơn hàng hoặc cuộc họp. Khác biệt giữa hai động từ có trong wait vs expect.
2. Mạo từ: vì sao không dùng an advice?
Trước khi sửa: She gave me an advice about the interview.
Sau khi sửa: She gave me some advice about the interview.
Với nghĩa thông thường là lời khuyên, advice là danh từ không đếm được, nên không dùng với an. Nếu muốn nhấn mạnh một lời khuyên cụ thể, hãy dùng a piece of advice:
She gave me a useful piece of advice about the interview.
Ở đây, mạo từ a đi với piece, nên cấu trúc đúng. Chuyển danh từ sang số nhiều không giải quyết được vấn đề: advices cũng không sửa được câu ban đầu.
Còn một điểm dễ nhầm: advice là danh từ, còn advise là động từ. Trong She advised me to prepare a short introduction, người đó khuyên thực hiện một hành động. Hãy xem vai trò của từ trong câu, thay vì chỉ nhớ bản dịch tiếng Việt.
Trang give advice cho phép bạn kiểm tra miễn phí một câu có cụm này. Thử nêu rõ lời khuyên liên quan đến việc gì, thay vì để tình huống quá chung chung.
3. Trật tự từ: vị trí của already
Trước khi sửa: I have sent already the report.
Tự nhiên hơn: I have already sent the report.
Trong câu thông báo trung tính, already thường đứng giữa trợ động từ have và động từ chính. Đặt nó vào giữa sent the report sẽ tách động từ khỏi tân ngữ trực tiếp, khiến cách diễn đạt này kém tự nhiên.
Câu I’ve sent the report already cũng dùng được. Vị trí cuối câu có thể tạo sắc thái nhấn mạnh, chẳng hạn khi bạn trả lời một lời nhắc gửi báo cáo lần nữa. Sửa trật tự từ không có nghĩa là chỉ tồn tại một câu đúng duy nhất. Giọng điệu và điều người viết muốn nhấn mạnh cũng quan trọng.
Với một thông báo thông thường cho đồng nghiệp, I’ve already sent the report là đủ. Muốn nêu người nhận, thêm to the client, thay vì đưa trạng từ vào giữa sent và the report.
Trang already và yet giải thích sự khác biệt và có tính năng kiểm tra câu miễn phí. Bạn có thể viết về việc đã hoàn thành hoặc vẫn chưa xong.
4. Chọn từ: opportunity và possibility
Trước khi sửa: The internship gave me a possibility to work with engineers.
Sau khi sửa: The internship gave me an opportunity to work with engineers.
Kỳ thực tập mang lại một cơ hội hữu ích để làm việc cùng các kỹ sư, nên opportunity phù hợp. Possibility thường chỉ điều có thể xảy ra hoặc có khả năng thực hiện:
There is a possibility that the internship will be extended.
Câu này nói về khả năng kỳ thực tập được kéo dài. Không phải một từ luôn tốt hơn từ còn lại; chúng diễn đạt hai ý khác nhau.
Cấu trúc xung quanh cũng có thể thay đổi. So sánh an opportunity to work với the possibility of working. Nếu chỉ thay một từ gần nghĩa vào cấu trúc cũ, bạn có thể sửa được lỗi chọn từ nhưng lại tạo thêm lỗi ngữ pháp.
Đọc opportunity và possibility khác nhau thế nào rồi thử kiểm tra câu miễn phí. Trước tiên, hãy xác định bạn đang nói về cơ hội được trao hay một diễn biến có thể xảy ra.
5. Thì: kết quả hiện tại hay hành động xảy ra hôm qua?
Trước khi sửa: I have already sent the report yesterday.
Sau khi sửa: I sent the report yesterday.
Tiếng Việt dùng “đã” cho cả hai ý “đã gửi rồi” và “hôm qua đã gửi”, nên rất dễ ghép have với yesterday. Khi đã nêu thời điểm kết thúc trong quá khứ là yesterday, câu này cần thì quá khứ đơn. Hiện tại hoàn thành liên hệ hành động với hiện tại và không kết hợp với yesterday trong cách dùng này.
Một ý khác sẽ cần cách diễn đạt khác:
I’ve already sent the report, so you can review it now.
Ở đây, kết quả hiện tại mới quan trọng: báo cáo đã sẵn sàng để xem. Vì vậy, kết luận rằng phải thay mọi câu hiện tại hoàn thành bằng quá khứ đơn là sai. Trước hết, hãy xác định bạn muốn thông báo thời điểm xảy ra hay nhấn mạnh kết quả lúc này.
Bạn có thể trở lại trang already và yet để kiểm tra. Viết một câu có mốc thời gian rõ ràng sẽ giúp phần phân tích chỉ ra sự phù hợp giữa thì, trạng từ và ý định ban đầu.
6. Kết hợp từ: make progress
Trước khi sửa: We did a good progress on the project.
Sau khi sửa: We made good progress on the project.
Phân tích của LetsWords chỉ ra điều gì? Câu này cần sửa hai chỗ, và cả hai đều đến từ cách nghĩ “làm được tiến bộ”:
- did → made: cụm diễn đạt sự tiến triển là make progress;
- a good progress → good progress: progress là danh từ không đếm được trong câu này, nên bỏ mạo từ.
Câu We made good progress on the project giữ nguyên ý: nhóm đã tiến triển trong công việc. Để nói chính xác hơn, dùng steady progress nếu công việc tiến triển đều đặn:
We made steady progress on the project, but the final review is still ahead.
Có tiến triển không có nghĩa là đã hoàn thành. Nếu dự án đã xong, hãy nói thẳng We finished the project. Phần sửa cần giúp bạn diễn đạt đúng sự việc, thay vì chỉ thay một động từ ngắn bằng cụm từ nghe hay hơn.
Mở make progress để kiểm tra miễn phí một câu về công việc hoặc học tập. Đây là dịp luyện cả cách kết hợp động từ lẫn việc bỏ mạo từ không cần thiết.
Hãy xem cách phân tích này phát hiện điều gì ở những từ bạn đang học.
Thử nhận phân tích trong LetsWords
Dùng phần sửa để lần sau viết đúng hơn
Sau khi đọc phần sửa, hãy nêu lý do: “wait đi với for”, “advice không đếm được ở đây”, hoặc “yesterday cần thì quá khứ”. Sau đó thay đổi một chi tiết của tình huống và viết câu mới mà không chép lại câu mẫu. Nhờ vậy, bạn biết mình đã tự áp dụng được cấu trúc hay chưa.
Trong phần luyện từ vựng LetsWords, bạn xử lý các lỗi này với đúng những từ đang học. Mở thẻ có ngữ cảnh, viết câu và xem cần đổi động từ, giới từ hay dạng từ ở đâu. Khi ôn lại, bạn nhìn nghĩa tiếng Việt, tự nhớ từ tiếng Anh rồi dùng từ đó trong câu khác. Nếu chưa nghĩ ra nội dung, công cụ tạo câu sẽ gợi ý một câu tiếng Việt theo độ khó bạn chọn để bạn dịch sang tiếng Anh.
Nếu bạn đang phân vân giữa công cụ kiểm tra ngữ pháp và app luyện từ vựng, bảng so sánh theo cùng tiêu chí có trong bài Kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh online hay luyện từ vựng.
Bạn có thể xem thêm một tình huống cụ thể trong các ví dụ phân tích từ vựng của LetsWords.
Hãy kiểm tra câu bạn cần ngay trên trang phù hợp ở trên. Để lần viết email tiếp theo có thể dùng ngay made progress mà không thêm mạo từ, hãy tiếp tục luyện trong LetsWords: nhớ lại từ, dùng trong ngữ cảnh mới và xem giải thích sau mỗi lần viết. Bắt đầu bằng mục tiêu và trình độ của bạn, rồi trải nghiệm phần phân tích trước khi thanh toán.
