LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Yikes là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Yikes là “ôi trời”, “chết thật” khi nghe tin đáng lo. Vì sao không dùng yikes để đón tin vui, nó khác oops thế nào, kèm ví dụ và bài tập.

Yikes nghĩa là “ôi trời”, “chết thật”, “căng thật”. Người ta thốt lên như vậy trước một tin tức hay cảnh tượng đáng sợ, đáng lo hoặc gây bất ngờ khó chịu. Đây là từ khẩu ngữ nhưng không thô: có thể nói ra miệng và viết trong chat.

Bạn có dùng được yikes khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

yikes!; yikes, + that's/it's + adjective; yikes + worried question (Is everyone OK?)

  • My phone fell in the bath this morning. — Yikes! Is it still working?
  • Yikes, the rent for that flat is almost double what we pay now.
  • The exam starts in ten minutes and I've only just left home. — Yikes, run!

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYou got the job? Yikes, congratulations!

Sau khi sửaYou got the job? Wow, congratulations!

Yikes không phải câu cảm thán dùng được cho mọi điều bất ngờ: nó chỉ diễn tả lo lắng hoặc sốc, nên đặt trước lời chúc mừng thì nghe rất lạ. Với bất ngờ vui thì dùng wow.

Cambridge Dictionary

Oops cũng là tiếng thốt lên ngắn, nhưng dùng cho sơ suất nhỏ của chính mình, như “ối”: Oops, I sent it to the wrong chat. Còn yikes dùng khi có điều đáng lo: Yikes, the car is making a strange noise. Trong IELTS Speaking, thay yikes bằng It was quite a shock hoặc That was really worrying; trong bài luận không dùng câu cảm thán mà diễn tả sự lo ngại bằng worrying hoặc alarming.

Đến lượt bạn

My landlord just texted that the rent is going up by 40% next month. — ___, that's a huge jump. Can you still afford the flat?

(Yikes / Yay)

Xem đáp án

Yikes — Tiền thuê nhà tăng mạnh là tin không vui, và người nghe lo ngay chuyện có đủ tiền không. Đó là phản ứng yikes. Yay thể hiện niềm vui, mà ở đây chẳng có gì đáng vui.

Một người bạn nhắn rằng đã lỡ chuyến bay. Phản ứng bằng yikes và hỏi một câu về việc người đó sẽ làm gì tiếp theo.

Yikes! Can you get a seat on the next flight tonight?

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.