Yep nghĩa là “ừ”, “ờ” trong khẩu ngữ, tức là yes theo cách người ta hay nói hằng ngày. Yup cũng có nghĩa như vậy. Đây là câu trả lời ngắn, thân thiện, dùng trong chat và khi nói chuyện với bạn bè, người nhà hay đồng nghiệp mà bạn giao tiếp thoải mái.
Bạn có dùng được yep khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
yep / yup; yep, + short answer (I did / it is / all done); yep, sure
- Are you still at the office? — Yep, I'm leaving in ten minutes.
- Did you book the tickets? — Yup, all done, we're in row five.
- Yep, that's the café I was telling you about last week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Mr Evans, yep, I can come to the interview on Tuesday at 10 am.
Sau khi sửaDear Mr Evans, yes, I can come to the interview on Tuesday at 10 am.
Yep nghe như “ừ”, mà trong thư gửi nhà tuyển dụng, người bạn chỉ biết qua thư từ, một chữ “ừ” như vậy quá xuề xòa. Chỉ cần đổi một từ: yep thành yes. Phần còn lại của câu đã lịch sự rồi.
Nếu người mời không phải bạn bè mà là, chẳng hạn, người phục vụ hay chủ nhà, yep sẽ nghe suồng sã. Câu đáp lịch sự khi được mời là yes, please: Would you like some more tea? — Yes, please. Trong IELTS Speaking, một chữ yep cũng không ổn: hãy nói yes rồi nói tiếp ngay ý của mình, ví dụ Yes, I do, mostly at weekends.
Đến lượt bạn
Can I borrow your charger for a minute? — ___, it's in the front pocket of my bag.
Xem đáp án
Yep — Người bạn hỏi mượn sạc, còn bạn cho mượn và nói sạc để ở đâu. Đây là sự đồng ý bình thường, nên dùng yep. Yes, please là câu đáp khi người khác mời bạn cái gì: Want a coffee? — Yes, please. Ở đây không ai mời bạn cả, bạn là người cho mượn, nên thêm please là không hợp.
Một người bạn hỏi trong chat bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi ngày mai chưa. Trả lời bằng yep và nêu những việc đã làm xong: xếp đồ, mua vé hoặc việc gì khác.
Yep, I've packed my bag and printed the train tickets.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
