OMG là viết tắt của Oh my God, nghĩa là “trời ơi”, “ôi trời, không tin nổi”; trên mạng, giới trẻ Việt cũng hay viết nguyên chữ omg. Người ta dùng nó để phản ứng trước một tin khiến mình bất ngờ hoặc vui mừng. Đây là ngôn ngữ của tin nhắn với bạn bè và mạng xã hội: không dùng trong thư gửi giáo viên hay đồng nghiệp, càng không dùng trong bài luận IELTS.
Bạn có dùng được omg khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
omg, + news or reaction; omg + so + adjective; omg!!! on its own
- omg, I just got the job offer from the design studio!
- omg that cake is so cute, did you bake it yourself?
- omg, my train's cancelled again, I'm going to be so late for work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Carter, omg, I got the scholarship. Thank you for recommending me.
Sau khi sửaDear Ms Carter, I'm delighted to say I got the scholarship. Thank you for recommending me.
OMG là tiếng thốt lên đầy cảm xúc trong chat, còn thư gửi giáo viên cần giọng văn chừng mực. Ở đây niềm vui được diễn đạt bằng cụm trung tính I'm delighted to say, phần còn lại của thư giữ nguyên.
Khi nói, người ta thường nói đầy đủ Oh my God, và nhiều người chọn cách nói nhẹ hơn như oh my gosh hoặc oh my goodness: Oh my goodness, look at all this snow! Trong IELTS Speaking, nên diễn tả sự ngạc nhiên bình tĩnh hơn: I was really surprised hoặc I couldn't believe it.
Đến lượt bạn
Anna texts that her boyfriend proposed last night, and I reply: ___, congratulations, send me a photo of the ring!
Xem đáp án
omg — Anna báo một tin bạn chưa hề biết, và bạn vừa bất ngờ vừa mừng: đó là omg. Ikr thể hiện sự đồng tình với điều chính bạn cũng đã nghĩ từ trước, còn chuyện cầu hôn thì bạn mới nghe lần đầu.
Nhắn cho một người bạn về một tin bất ngờ: mở đầu bằng omg, nói chuyện gì đã xảy ra và bạn nghe tin đó từ ai.
omg, Kate from accounts just told me our office is moving to Manchester in May!
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
